Không chỉ hấp dẫn bởi hệ khung gỗ lim, mái ngói mũi hài, những mảng chạm khắc truyền thống và 12 đạo sắc phong thời Nguyễn, Đình Trà Cổ còn là trung tâm của lễ hội dân gian nổi tiếng diễn ra từ ngày 30/5 đến 3/6 âm lịch hằng năm. Bài viết dưới đây giúp bạn tìm hiểu đầy đủ về địa chỉ, lịch sử, kiến trúc, lễ hội và kinh nghiệm tham quan Đình Trà Cổ.
Đình Trà Cổ ở đâu?
Đình Trà Cổ nằm tại khu vực Trà Cổ, phường Móng Cái 1, tỉnh Quảng Ninh. Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025, địa điểm này thường được ghi là khu Nam Thọ, phường Trà Cổ, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh.
Theo Nghị quyết số 1679/NQ-UBTVQH15, phường Móng Cái 1 được hình thành trên cơ sở sắp xếp các phường Trần Phú, Hải Hòa, Bình Ngọc, Trà Cổ và xã Hải Xuân. Vì vậy, những tài liệu cũ ghi “phường Trà Cổ, thành phố Móng Cái” và cách ghi hiện hành “phường Móng Cái 1, tỉnh Quảng Ninh” đều chỉ cùng khu vực di tích.
Đình được dựng trên khu đất bằng phẳng, cao ráo ở trung tâm bán đảo Trà Cổ xưa, cách bãi biển Trà Cổ khoảng 200m theo đường chim bay. Công trình quay hướng Nam ghé Đông, vừa phù hợp với điều kiện tự nhiên vùng biển, vừa thể hiện cách lựa chọn hướng phổ biến trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.
Thông tin tham quan Đình Trà Cổ
- Địa chỉ hiện hành: Khu vực Trà Cổ, phường Móng Cái 1, tỉnh Quảng Ninh.
- Địa chỉ thường gặp trong tài liệu cũ: Khu Nam Thọ, phường Trà Cổ, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh.
- Loại hình: Di tích kiến trúc – nghệ thuật và không gian tín ngưỡng cộng đồng.
- Xếp hạng: Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 1225/QĐ-TTg ngày 24/10/2023.
- Kênh hành chính tham khảo: UBND phường Móng Cái 1.
- Điện thoại: 0203 3881 284
- Email: ubndmc@quangninh.gov.vn
- Cổng thông tin địa phương: mongcai.gov.vn.
- Giờ tham quan: Chưa xác minh được khung giờ mở cửa cố định áp dụng cho tất cả các ngày; khách đi từ xa nên liên hệ địa phương trước hành trình.
- Phí tham quan: Chưa tìm thấy bảng giá vé chính thức được công bố áp dụng cố định.
Đình Trà Cổ hiện thuộc địa phương nào? Theo địa giới hành chính hiện hành, đình thuộc phường Móng Cái 1, tỉnh Quảng Ninh. Cách gọi “Đình Trà Cổ, thành phố Móng Cái” vẫn được sử dụng phổ biến trong tài liệu du lịch và hồ sơ công bố trước năm 2025.
Lịch sử Đình Trà Cổ và câu chuyện “Người Trà Cổ, tổ Đồ Sơn”
Lịch sử Đình Trà Cổ gắn chặt với quá trình hình thành làng Trà Cổ và truyền thuyết về những cư dân đầu tiên từ vùng Đồ Sơn. Trong ký ức cộng đồng, câu nói “Người Trà Cổ, tổ Đồ Sơn” được truyền qua nhiều thế hệ như lời nhắc về nguồn cội của cư dân vùng biển.
Truyền thuyết kể rằng vào thế kỷ XV, 12 gia đình ngư dân từ Đồ Sơn trong một chuyến đánh cá đã gặp sóng to, gió lớn và dạt vào bán đảo Trà Cổ. Trước điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, sáu gia đình trở về quê cũ, sáu gia đình còn lại quyết tâm ở lại, khai phá đất đai, đánh bắt thủy sản và xây dựng xóm làng.
Từ những ngôi nhà đơn sơ ban đầu, cộng đồng cư dân dần phát triển thành làng Trà Cổ. Tên gọi Trà Cổ được dân gian lý giải là sự kết hợp giữa Trà Phương và Cổ Trai, hai địa danh thuộc vùng quê gốc Đồ Sơn của những người khai phá đầu tiên.
Sau khi ổn định đời sống, người dân dựng nơi thờ tự và trở về quê gốc xin chân hương các vị thần được cộng đồng tôn kính về thờ. Đình vì thế vừa là nơi thực hành tín ngưỡng, vừa là trung tâm sinh hoạt chung, gắn kết cư dân trong quá trình bám biển, lập làng và bảo vệ vùng đất nơi địa đầu Tổ quốc.

Niên đại Đình Trà Cổ cần được hiểu như thế nào?
Các tài liệu cũ thường khẳng định Đình Trà Cổ được xây dựng vào năm 1461 hoặc 1462. Tuy nhiên, hồ sơ khoa học mới cho thấy cần phân biệt giữa thời điểm làng Trà Cổ bắt đầu hình thành, nơi thờ tự sơ khai và kiến trúc đình hiện tồn.
Theo hồ sơ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt, vào thời Lê sơ, khoảng thế kỷ XV, khi làng Trà Cổ mới hình thành, nơi đây có thể chỉ là một ngôi đền hoặc miếu nhỏ. Đến thế kỷ XVII, khi dân cư đông hơn và đời sống ổn định hơn, cộng đồng mới tôn tạo, mở rộng nơi thờ tự thành đình có quy mô lớn.
Những nghiên cứu dựa trên kết cấu kiến trúc và nghệ thuật chạm khắc còn bảo tồn cho rằng ngôi đình hiện tồn có niên đại khoảng cuối thế kỷ XVII. Cách diễn đạt thận trọng nhất là: nguồn gốc nơi thờ tự gắn với quá trình lập làng từ thế kỷ XV, còn kiến trúc đình quy mô lớn được hình thành và hoàn thiện từ khoảng thế kỷ XVII.
Đình đã trải qua nhiều lần sửa chữa, tu bổ để chống xuống cấp. Đợt tu bổ, tôn tạo quy mô gần đây được triển khai vào năm 2012. Dù có những can thiệp cần thiết để bảo vệ công trình, vị trí, mặt bằng, hệ khung kiến trúc và nhiều thành phần nghệ thuật truyền thống vẫn được gìn giữ.
Đình Trà Cổ được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt
Ngày 13/3/1974, Bộ Văn hóa ban hành Quyết định số 15-VH/QĐ xếp hạng Đình Trà Cổ là di tích kiến trúc – nghệ thuật cấp quốc gia. Đây là một trong những di tích được xếp hạng sớm tại khu vực Móng Cái, thể hiện giá trị nổi bật của công trình trong hệ thống đình làng Việt Nam.
Năm 2014, Đình Trà Cổ được công nhận là một trong các điểm tham quan du lịch tiêu biểu của khu vực Móng Cái. Năm 2019, Lễ hội Đình Trà Cổ được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, ghi nhận vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn nghi lễ, phong tục và những hình thức sinh hoạt văn hóa truyền thống.
Ngày 24/10/2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1225/QĐ-TTg xếp hạng Đình Trà Cổ là Di tích quốc gia đặc biệt. Danh hiệu này không chỉ ghi nhận giá trị kiến trúc và nghệ thuật của ngôi đình mà còn khẳng định ý nghĩa lịch sử, văn hóa, khoa học của một công trình mang đậm bản sắc Việt tại vùng biên giới Đông Bắc.
| Mốc thời gian | Sự kiện nổi bật | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thế kỷ XV | Làng Trà Cổ hình thành; nơi thờ tự ban đầu có thể là đền hoặc miếu nhỏ | Gắn với truyền thuyết cư dân Đồ Sơn khai phá vùng đất mới |
| Khoảng thế kỷ XVII | Nơi thờ tự được mở rộng thành đình quy mô lớn | Hình thành cấu trúc đình làng tương đối gần với kiến trúc hiện tồn |
| 13/3/1974 | Được xếp hạng di tích kiến trúc – nghệ thuật cấp quốc gia | Ghi nhận chính thức giá trị lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật |
| 2012 | Tu bổ, tôn tạo công trình | Chống xuống cấp và bảo vệ các yếu tố kiến trúc truyền thống |
| 20/12/2019 | Lễ hội Đình Trà Cổ được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia | Ghi nhận giá trị nghi lễ và thực hành văn hóa của cộng đồng |
| 24/10/2023 | Được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt | Khẳng định giá trị đặc biệt tiêu biểu trong phạm vi cả nước |
Đình Trà Cổ thờ ai?
Đình Trà Cổ hiện thờ bảy vị Thành hoàng làng gồm Bạch Điểm Tước, Ngọc Sơn, Huyền Quốc Lã Thái úy, Không Lộ, Giác Hải, Nhân Minh và Quảng Trạch. Đây là những vị thần được cộng đồng tôn kính, gắn với tín ngưỡng bảo hộ làng xã và đời sống cư dân vùng biển.
Bên cạnh hệ thống Thành hoàng, đình còn thờ sáu vị tiền nhân có công khai hoang, lập ấp và tạo dựng vùng đất Trà Cổ xưa. Việc phối thờ những người khai phá thể hiện đạo lý nhớ nguồn, ghi nhận công lao của các thế hệ đầu tiên đã bám đất, bám biển và xây dựng cộng đồng.
Trong đời sống làng xã truyền thống, đình không chỉ là nơi thờ thần. Đây còn là không gian tổ chức việc làng, lễ hội, nghi thức cộng đồng và những hoạt động kết nối các dòng họ. Vì vậy, giá trị của Đình Trà Cổ nằm đồng thời ở kiến trúc, tín ngưỡng và vai trò xã hội.
“Đình Trà Cổ đặc biệt ở chỗ một công trình mang dáng dấp đình làng Đồng bằng Bắc Bộ lại đứng vững giữa vùng biển biên cương. Khi đến đây, du khách không chỉ ngắm kiến trúc cổ mà còn cảm nhận được ý chí bám đất, bám biển và tinh thần gìn giữ bản sắc Việt của nhiều thế hệ người Trà Cổ.”
Kiến trúc Đình Trà Cổ mang đậm dấu ấn đình làng Việt
Đình Trà Cổ được đánh giá là một trong những công trình kiến trúc đình làng có quy mô lớn và giá trị tiêu biểu tại vùng Đông Bắc. Điểm nổi bật là dù nằm sát biên giới và trong không gian văn hóa biển, ngôi đình vẫn thể hiện rõ hình thức kiến trúc truyền thống của người Việt ở Đồng bằng Bắc Bộ.
Theo hồ sơ của Cục Di sản văn hóa, khuôn viên đình hiện rộng khoảng 1.700m², gồm nghi môn, tường bao, sân, Đại đình, Hậu cung, nhà thủ từ, am hóa sớ và các công trình phụ trợ. Trục kiến trúc được tổ chức rõ ràng từ cổng vào sân rồi đến tòa Đại đình và Hậu cung.
Nghi môn và sân đình
Nghi môn được xây bằng gạch và vữa vôi, gồm hệ tứ trụ, bình phong, cổng chính và các cổng phụ. Hai trụ hoa biểu cao, phía trên trang trí linh vật, tạo điểm nhấn uy nghiêm cho lối vào.
Các mảng bình phong có hình tượng voi và ngựa, vừa mang ý nghĩa trang trí, vừa tạo cảm giác bề thế cho không gian nghi lễ. Sau nghi môn là khoảng sân rộng lát gạch đỏ, nơi diễn ra nhiều hoạt động cộng đồng và nghi thức trong dịp lễ hội.
Mặt bằng hình chữ Đinh
Tòa Đại đình liên kết với Hậu cung tạo thành mặt bằng hình chữ Đinh. Đây là kiểu bố cục quen thuộc trong kiến trúc đình, đền truyền thống, trong đó phần ngang là không gian Đại đình và phần kéo sâu phía sau là Hậu cung.
Đại đình có năm gian, hai chái, dựng trên hệ khung gỗ với các hàng cột cái, cột quân và cột hiên. Công trình được liên kết bằng hệ vì, xà và chốt mộng, hạn chế phụ thuộc vào đinh kim loại. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tính toán chính xác và tay nghề cao của thợ mộc truyền thống.
Hệ cột gỗ lim có kích thước lớn, đặt trên các tảng kê bằng đá xanh hoặc sa thạch. Việc kê cột trên đá giúp hạn chế độ ẩm từ nền đất tác động trực tiếp lên chân gỗ, phù hợp với điều kiện khí hậu ven biển.
Mái ngói và các góc đao cong
Mái đình lợp ngói mũi hài, có độ võng mềm, bốn góc đao cong vút. Nhìn từ phía trước, phần mái tạo cảm giác như một con thuyền đang rẽ sóng, hình ảnh rất phù hợp với đời sống của cộng đồng cư dân biển Trà Cổ.
Trên bờ nóc và các thành phần mái xuất hiện hình tượng rồng, mặt trời, mây và nhiều đồ án trang trí mang ý nghĩa cát tường. Tổng thể công trình vừa bề thế, vững chãi, vừa có nét thanh thoát đặc trưng của kiến trúc gỗ truyền thống.

Nghệ thuật chạm khắc và những hiện vật quý tại đình
Các bức cốn, đầu dư, kẻ, bẩy và cấu kiện gỗ tại Đình Trà Cổ được chạm khắc với đường nét khỏe, bố cục sinh động. Đề tài trang trí gồm rồng cuốn thủy, phượng, hổ, hoa lá, mây và nhiều linh vật quen thuộc trong nghệ thuật kiến trúc Việt Nam.
Kỹ thuật chạm nổi, chạm bong và chạm lộng tạo độ sâu cho hình tượng, khiến các mảng gỗ không chỉ có chức năng kết cấu mà còn trở thành những tác phẩm nghệ thuật. Việc kết hợp giữa hình tượng linh vật và cây cỏ thể hiện quan niệm thẩm mỹ, tín ngưỡng cùng khát vọng về cuộc sống bình an, thịnh vượng.
Đình hiện lưu giữ nhiều hiện vật có giá trị, trong đó có ba đỉnh hương đồng, hai tượng hạc đứng trên lưng rùa bằng gỗ sơn son thếp vàng, tám long ngai thời Nguyễn và 12 đạo sắc phong.
Hệ thống sắc phong có niên đại từ thời Tự Đức đến thời Khải Định. Sắc sớm nhất được xác định vào năm Tự Đức thứ 33, tức năm 1880; sắc muộn nhất vào năm Khải Định thứ 9, tức năm 1924. Những tài liệu này là nguồn sử liệu quan trọng, phản ánh lịch sử thờ tự và sự công nhận của các triều đại đối với thần tích của làng.
Giá trị nổi bật: Đình Trà Cổ không chỉ còn lại hình dáng kiến trúc truyền thống mà còn bảo tồn được hệ kết cấu gỗ, hoa văn điêu khắc, đồ thờ và sắc phong tương đối phong phú. Đây là cơ sở quan trọng để công trình được công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt.
Lễ hội Đình Trà Cổ diễn ra khi nào?
Lễ hội Đình Trà Cổ được tổ chức thường niên từ ngày 30/5 đến ngày 3/6 âm lịch. Do tính theo âm lịch, ngày tổ chức dương lịch thay đổi mỗi năm. Du khách có kế hoạch tham dự nên theo dõi thông báo chính thức của phường Móng Cái 1 trước khi đặt phương tiện và nơi lưu trú.
Năm 2026, lễ khai mạc được tổ chức ngày 14/7/2026, tức ngày mùng 1/6 âm lịch. Sự kiện thu hút đông đảo người dân địa phương, con cháu Trà Cổ trở về quê và du khách thập phương.
Lễ hội là dịp tưởng nhớ các vị Thành hoàng, các bậc tiền nhân có công khai hoang, lập ấp và xây dựng quê hương. Đồng thời, đây cũng là thời điểm cộng đồng cầu mong quốc thái dân an, trời yên biển lặng, nghề nghiệp thuận lợi và cuộc sống no ấm.
Các nghi thức tiêu biểu
- Lễ mộc dục: Nghi thức bao sái, chuẩn bị không gian thờ tự trước ngày chính hội.
- Lễ nghênh thần: Thể hiện sự cung kính của cộng đồng đối với các vị Thành hoàng.
- Rước thần trên biển: Nghi thức đặc trưng phản ánh đời sống và tín ngưỡng của cư dân ven biển.
- Lễ tế và dâng hương: Tưởng nhớ công đức các vị thần, tiền nhân và cầu mong cuộc sống bình an.
- Lễ đại kỳ phước: Nghi thức cầu phúc cho làng, cho cư dân và những người làm nghề biển.
- Bàn giao cai đám: Thể hiện sự tiếp nối trách nhiệm giữa các gia đình được cộng đồng lựa chọn.
Hội thi “Ông Voi” độc đáo
Một trong những nét đặc sắc nhất của Lễ hội Đình Trà Cổ là hội thi “Ông Voi”. “Ông Voi” thực chất là những con lợn được 12 gia đình cai đám lựa chọn và chăm sóc cẩn thận trong thời gian dài trước lễ hội.
Các gia đình có trách nhiệm nuôi lợn khỏe mạnh, sạch sẽ, cân đối và tuân thủ những quy định của cộng đồng. Đến ngày hội, các “Ông Voi” được đưa về đình để tham gia nghi thức, chấm chọn và dâng lễ.
Tục thi không đơn thuần nhằm chọn con vật lớn nhất. Hoạt động này thể hiện tinh thần trách nhiệm của cai đám, sự chăm chỉ trong lao động và ước vọng về cuộc sống sung túc, no đủ. Sau hội, cai đám cũ bàn giao nhiệm vụ cho các gia đình được lựa chọn cho năm tiếp theo, tạo nên sự trao truyền liên tục giữa các thế hệ.

Nên tham quan Đình Trà Cổ vào thời gian nào?
Đình Trà Cổ có thể tham quan vào nhiều thời điểm trong năm. Lựa chọn thời gian phù hợp phụ thuộc vào việc du khách muốn tìm hiểu kiến trúc trong không gian yên tĩnh, tham dự lễ hội hay kết hợp du lịch biển.
Mùa lễ hội
Khoảng ngày 30/5–3/6 âm lịch phù hợp với người muốn trải nghiệm nghi thức rước thần, hội thi “Ông Voi” và không khí đoàn tụ của cộng đồng Trà Cổ. Đây cũng là thời điểm đông khách, vì vậy cần đặt phòng và chủ động phương tiện sớm.
Mùa hè
Từ khoảng tháng 4 đến tháng 8, du khách có thể kết hợp tham quan đình, tắm biển Trà Cổ và đi Mũi Sa Vĩ. Cần kiểm tra dự báo thời tiết do vùng ven biển có thể chịu ảnh hưởng của mưa lớn hoặc bão.
Mùa thu và đầu đông
Thời tiết thường dịu hơn, lượng khách không quá đông, phù hợp với hành trình tìm hiểu văn hóa và chụp ảnh kiến trúc. Những ngày có gió mùa, nhiệt độ tại khu vực biển có thể giảm nhanh.
Ngày thường
Nếu ưu tiên không gian yên tĩnh, du khách nên đi vào ngày thường, tránh giờ hành lễ hoặc sự kiện lớn. Khi vào đình cần tôn trọng hoạt động tín ngưỡng của người dân địa phương.

Cách di chuyển và lịch trình kết hợp Đình Trà Cổ
Từ khu vực trung tâm Móng Cái, du khách có thể đi ô tô, taxi hoặc xe máy về hướng Trà Cổ. Quãng đường thực tế tùy điểm xuất phát và tuyến đường lựa chọn. Nên sử dụng bản đồ số, đồng thời chú ý biển chỉ dẫn địa phương khi đến khu vực gần đình.
Đình nằm gần biển Trà Cổ nên rất thuận tiện để kết hợp nhiều điểm trong cùng ngày. Một lịch trình phổ biến có thể gồm Đình Trà Cổ, bãi biển Trà Cổ, Mũi Sa Vĩ và trung tâm Móng Cái.
Gợi ý lịch trình nửa ngày
- Buổi sáng: Di chuyển đến Đình Trà Cổ, tham quan nghi môn, sân đình, Đại đình và tìm hiểu hệ thống thờ tự.
- Giữa buổi: Đi bộ hoặc di chuyển ra khu vực biển Trà Cổ, ngắm cảnh và chụp ảnh.
- Buổi trưa: Thưởng thức hải sản tại khu vực Trà Cổ hoặc trở về trung tâm Móng Cái.
Gợi ý lịch trình một ngày
- Buổi sáng: Tham quan Đình Trà Cổ và các công trình văn hóa lân cận.
- Buổi trưa: Ăn hải sản, nghỉ ngơi tại khu vực biển Trà Cổ.
- Buổi chiều: Ghé Mũi Sa Vĩ Móng Cái, tham quan công trình biểu tượng vùng địa đầu và ngắm cảnh biển.
- Cuối ngày: Trở về trung tâm Móng Cái, tham quan cửa khẩu hoặc khu mua sắm nếu còn thời gian.
Gợi ý hành trình trọn gói: Du khách muốn kết hợp di sản văn hóa Trà Cổ, biển, Mũi Sa Vĩ, trung tâm Móng Cái và trải nghiệm Đông Hưng có thể tham khảo Tour Móng Cái – Trà Cổ – Đông Hưng 3N2Đ.
Để tìm hiểu thêm về những ngôi đình, đền tiêu biểu của Quảng Ninh, bạn có thể đọc bài Đình Phong Cốc và bài giới thiệu Đền Cửa Ông. Các công trình này giúp người đọc thấy rõ sự đa dạng trong không gian tín ngưỡng, lịch sử và kiến trúc truyền thống của tỉnh.
Kinh nghiệm tham quan Đình Trà Cổ văn minh
- Trang phục lịch sự: Nên mặc quần áo gọn gàng, kín đáo và phù hợp với không gian tín ngưỡng.
- Giữ trật tự: Không nói lớn, mở nhạc hoặc gây ảnh hưởng khi người dân đang hành lễ.
- Không chạm vào hiện vật: Hạn chế sờ, tựa hoặc đặt đồ lên cấu kiện gỗ, tượng, đồ thờ và sắc phong.
- Chụp ảnh có ý thức: Quan sát biển hướng dẫn và xin phép trước khi chụp tại khu vực thờ tự hoặc trong thời gian diễn ra nghi lễ.
- Không tự ý đốt vàng mã: Thực hiện theo quy định và hướng dẫn của người quản lý di tích để bảo đảm an toàn phòng cháy.
- Giữ vệ sinh: Không xả rác, bẻ cây, viết vẽ lên tường, cột hoặc các hạng mục kiến trúc.
- Kiểm tra lịch lễ hội: Ngày dương lịch thay đổi theo từng năm nên cần xem thông báo chính thức trước khi đi.
- Chủ động thời tiết: Nếu kết hợp tham quan biển, cần theo dõi cảnh báo mưa, bão và gió mạnh.
- Không nghe mời chào thiếu minh bạch: Hỏi rõ giá gửi xe, đồ lễ và dịch vụ trước khi sử dụng.
Đình là di sản đang được cộng đồng sử dụng trong đời sống tín ngưỡng, không phải chỉ là một điểm trưng bày du lịch. Thái độ tôn trọng cư dân địa phương và không gian hành lễ là yếu tố quan trọng để chuyến tham quan có ý nghĩa.
Câu hỏi thường gặp về Đình Trà Cổ
Đình Trà Cổ được xây dựng năm nào?
Truyền thuyết và một số tài liệu cũ gắn nguồn gốc đình với năm 1461 hoặc 1462. Hồ sơ khoa học mới cho rằng nơi thờ tự sơ khai hình thành cùng làng Trà Cổ vào thế kỷ XV, còn kiến trúc đình quy mô lớn được tôn tạo, mở rộng từ khoảng thế kỷ XVII. Vì vậy không nên khẳng định toàn bộ công trình hiện nay được xây hoàn chỉnh vào một năm duy nhất.
Đình Trà Cổ hiện thuộc phường nào?
Theo địa giới hành chính hiện hành, đình thuộc phường Móng Cái 1, tỉnh Quảng Ninh. Trước năm 2025, địa chỉ thường được ghi là khu Nam Thọ, phường Trà Cổ, thành phố Móng Cái.
Đình Trà Cổ thờ những ai?
Đình thờ bảy vị Thành hoàng gồm Bạch Điểm Tước, Ngọc Sơn, Huyền Quốc Lã Thái úy, Không Lộ, Giác Hải, Nhân Minh và Quảng Trạch; đồng thời thờ sáu vị tiền nhân có công khai hoang, lập nên vùng đất Trà Cổ.
Lễ hội Đình Trà Cổ tổ chức vào ngày nào?
Lễ hội truyền thống thường diễn ra từ ngày 30/5 đến ngày 3/6 âm lịch hằng năm. Ngày dương lịch thay đổi nên du khách cần kiểm tra lịch công bố của phường Móng Cái 1 trước hành trình.
Hội thi “Ông Voi” là gì?
“Ông Voi” là tên gọi tôn kính dành cho những con lợn do các gia đình cai đám nuôi để tham gia nghi thức lễ hội. Hoạt động thể hiện trách nhiệm của cai đám, tinh thần lao động và ước vọng no đủ của cộng đồng Trà Cổ.
Đình Trà Cổ được công nhận Di tích quốc gia đặc biệt khi nào?
Ngày 24/10/2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1225/QĐ-TTg xếp hạng Đình Trà Cổ là Di tích quốc gia đặc biệt.
Tham quan Đình Trà Cổ có mất vé không?
Hiện chưa tìm thấy bảng giá vé tham quan chính thức được công bố áp dụng cố định. Du khách có thể phát sinh chi phí gửi xe hoặc dịch vụ cá nhân và nên kiểm tra bảng niêm yết tại chỗ.
Có thể kết hợp Đình Trà Cổ với những điểm nào?
Đình có thể kết hợp thuận tiện với bãi biển Trà Cổ, Mũi Sa Vĩ, trung tâm Móng Cái, cửa khẩu quốc tế và hành trình sang Đông Hưng nếu có giấy tờ phù hợp.

