Lễ then cổ của người Tày là một thực hành tín ngưỡng và diễn xướng dân gian đặc sắc, gắn bó lâu đời với đời sống tinh thần của cộng đồng người Tày tại Quảng Ninh, tiêu biểu ở vùng Bình Liêu. Trong một cuộc lễ, lời hát bằng tiếng Tày hòa cùng tiếng đàn tính, chùm xóc nhạc, động tác nghi lễ, trang phục, lễ vật và hệ thống câu chuyện biểu tượng về hành trình từ cõi trần lên Mường trời.
Then cổ không chỉ thể hiện mong ước về bình an, sức khỏe, mùa màng và sự hòa thuận trong gia đình, bản làng. Di sản còn lưu giữ ngôn ngữ, âm nhạc, tri thức dân gian, quan niệm về con người, thiên nhiên và vũ trụ của người Tày. Bài viết dưới đây giúp bạn phân biệt then cổ với hát then văn nghệ, tìm hiểu các nghi lễ tiêu biểu, vai trò của bà then, đàn tính và những nguyên tắc cần tôn trọng khi tiếp cận di sản.
Thông tin nhanh về lễ then cổ của người Tày
- Tên gọi phổ biến: Then cổ, then nghi lễ, then tín ngưỡng.
- Chủ thể thực hành: Cộng đồng người Tày và người hành nghề then, tại Quảng Ninh hiện chủ yếu là các bà then.
- Không gian văn hóa tiêu biểu: Vùng Bình Liêu trước đây; hiện phân bố trong cộng đồng người Tày tại các xã Bình Liêu, Lục Hồn, Hoành Mô và khu vực lân cận của tỉnh Quảng Ninh.
- Thành tố chính: Hát then, đàn tính, chùm xóc nhạc, quạt, chuông, lễ vật, lời khấn, động tác và đạo cụ nghi lễ.
- Mục đích phổ biến: Cầu an, cầu sức khỏe, giải hạn, gọi vía, cầu mùa, mừng nhà mới và thực hiện những nghi lễ trong vòng đời người.
- Danh hiệu trong nước: Then Tày Quảng Ninh, với Bình Liêu là địa phương đại diện, được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2013.
- Danh hiệu quốc tế: Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2019.
- Lưu ý quan trọng: Then là thực hành văn hóa, tín ngưỡng và điểm tựa tinh thần; không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị tại cơ sở y tế.
Lễ then cổ của người Tày là gì?
Then cổ là một hình thức thực hành tín ngưỡng do người hành nghề then thực hiện cho gia đình hoặc cộng đồng. Cuộc lễ kết hợp lời hát, tiếng đàn tính, nhịp xóc nhạc, lời khấn, động tác, đạo cụ và lễ vật theo một trình tự đã được truyền dạy.
Trong thế giới quan của người Tày, con người sống trong mối quan hệ với tổ tiên, thần linh, thiên nhiên và nhiều tầng không gian thiêng. Lời then thường kể lại hành trình biểu tượng của bà then và đoàn quân then đi từ cõi trần, vượt qua các cửa, trạm và thử thách để dâng lễ, trình bày nguyện vọng của gia chủ với các đấng thiêng.
Nội dung hành trình thay đổi tùy mục đích của từng cuộc lễ. Có nghi lễ hướng đến cầu bình an, có nghi lễ gọi vía, cầu sức khỏe, giải tỏa lo âu, cầu mùa hoặc đánh dấu một sự kiện quan trọng của gia đình và người hành nghề then.
Then cổ vì vậy không nên được hiểu đơn giản là một bài hát hoặc tiết mục biểu diễn. Đây là một hệ thống thực hành bao gồm âm nhạc, ngôn ngữ, nghi lễ, tri thức truyền miệng, cách chuẩn bị lễ vật và quy tắc ứng xử trong cộng đồng.

Then cổ có phải chỉ là hát then không? Không. Hát là thành tố quan trọng nhưng then cổ còn bao gồm nghi thức, lễ vật, đàn tính, xóc nhạc, trang phục, đạo cụ, lời khấn và trình tự hành lễ. Một tiết mục hát then trên sân khấu không đồng nghĩa với một cuộc then tín ngưỡng hoàn chỉnh.
Không gian văn hóa then Tày tại Bình Liêu hiện nay
Bình Liêu là vùng núi biên giới phía Đông Bắc tỉnh Quảng Ninh, nơi nhiều cộng đồng dân tộc cùng sinh sống và tạo nên một không gian văn hóa đa dạng. Người Tày có lịch sử cư trú lâu đời tại đây, tập trung trong những thung lũng, bản làng ven suối và khu vực thuận lợi cho canh tác.
Trước khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp năm 2025, di sản thường được giới thiệu bằng tên gọi “then Tày huyện Bình Liêu”. Sau sắp xếp hành chính, địa bàn cũ được tổ chức lại thành các xã Bình Liêu, Lục Hồn và Hoành Mô. Vì vậy, khi viết về di sản hiện nay, cách diễn đạt phù hợp là then Tày vùng Bình Liêu hoặc then của cộng đồng người Tày tại các xã Bình Liêu, Lục Hồn, Hoành Mô.
Không gian thực hành then không bị giới hạn bởi ranh giới hành chính. Di sản tồn tại trong gia đình, dòng họ, bản làng, nhà của bà then, các câu lạc bộ văn hóa và những hoạt động truyền dạy giữa nghệ nhân với thế hệ trẻ.
Theo tư liệu văn hóa của tỉnh Quảng Ninh, then Tày ở Bình Liêu hiện tồn tại dưới hai hình thức lớn: then tín ngưỡng và then văn nghệ. Hai hình thức có mối liên hệ về âm nhạc, tiếng Tày và đàn tính nhưng khác nhau về chức năng, bối cảnh, người thực hành và mức độ thiêng.
| Tiêu chí | Then cổ, then tín ngưỡng | Then văn nghệ, then mới |
|---|---|---|
| Mục đích | Thực hiện nghi lễ cầu an, gọi vía, giải hạn, cầu sức khỏe, cầu mùa hoặc các việc liên quan đến đời sống tín ngưỡng | Biểu diễn, giao lưu, tuyên truyền, giới thiệu văn hóa và phục vụ đời sống văn nghệ |
| Người thực hành | Bà then hoặc người đã trải qua quá trình học nghề, làm lễ và được cộng đồng thừa nhận | Nghệ nhân, thành viên câu lạc bộ, học sinh hoặc người yêu hát then và đàn tính |
| Không gian | Nhà gia chủ, nhà bà then, không gian thờ tự hoặc địa điểm được lựa chọn cho nghi lễ | Sân khấu, nhà văn hóa, trường học, lễ hội, chương trình giao lưu và điểm du lịch |
| Nội dung | Có trình tự nghi lễ, lời khấn, hành trình biểu tượng, lễ vật và quy tắc thiêng | Lời ca có thể được biên soạn mới, rút gọn và phù hợp chủ đề biểu diễn |
| Thời lượng | Có thể kéo dài nhiều giờ hoặc qua đêm tùy loại lễ | Thường ngắn, theo thời lượng của tiết mục hoặc chương trình |
Việc phân biệt hai hình thức giúp du khách và người làm nội dung tránh gọi mọi hoạt động hát then là “lễ then cổ”. Một chương trình biểu diễn có thể giới thiệu âm nhạc then rất hấp dẫn, nhưng không nên tái hiện tùy tiện các phần thiêng vốn chỉ dành cho nghi lễ.
Nguồn gốc và thế giới quan trong then cổ
Then được hình thành trong quá trình lâu dài người Tày tạo lập bản làng, sản xuất nông nghiệp, ứng xử với núi rừng và đối diện những bất trắc của cuộc sống. Không có một mốc thời gian duy nhất để xác định ngày ra đời của then, bởi di sản được trao truyền chủ yếu bằng lời nói và thực hành.
Trong điều kiện đời sống xưa còn nhiều khó khăn, con người phải đối mặt với bệnh tật, thiên tai, mất mùa và những rủi ro khó lý giải. Then trở thành cách cộng đồng diễn giải thế giới, gửi gắm ước vọng và tạo điểm tựa tinh thần.
Hành trình lên Mường trời trong lời then là một cấu trúc biểu tượng giàu tưởng tượng. Bà then có thể dẫn đoàn quân then đi qua nhiều cửa, nhiều trạm, vượt sông, qua núi, trình lễ với các vị thần và mang lời cầu nguyện của gia chủ đến thế giới thiêng.
Những hình ảnh như ngựa, thuyền, cầu, cửa ải, binh lính, lễ vật, chợ trời hoặc kho lương được thể hiện bằng lời ca, nhịp đàn và động tác. Chúng phản ánh đời sống vật chất, môi trường cư trú và khả năng sáng tạo nghệ thuật của cộng đồng.
Then cũng chuyển tải quan niệm về đạo đức, quan hệ gia đình và cách sống. Trong nhiều lời hát có nội dung nhắc con người biết kính trọng tổ tiên, sống hòa thuận, chăm chỉ làm ăn và giữ quan hệ tốt với cộng đồng.
“Giá trị của then cổ không nằm ở sự huyền bí để thu hút người xem, mà ở cách cộng đồng người Tày gửi lịch sử, ngôn ngữ, âm nhạc và triết lý sống vào từng lời hát. Khi tiếp cận di sản, chúng ta cần lắng nghe người thực hành và tôn trọng ranh giới giữa nghi lễ thiêng với hoạt động biểu diễn phục vụ du lịch.”
Bà then giữ vai trò gì trong nghi lễ?
Người thực hành then là nhân vật trung tâm của cuộc lễ. UNESCO sử dụng khái niệm thầy then hoặc Then Master để chỉ người nam hoặc nữ nắm giữ tri thức nghi lễ. Tuy nhiên, tư liệu về Quảng Ninh cho thấy người thực hành then nghi lễ tại địa phương hiện nay chủ yếu là phụ nữ, thường được cộng đồng gọi là bà then.
Bà then không chỉ biết hát và đánh đàn. Họ cần ghi nhớ hệ thống lời then dài, hiểu mục đích của từng nghi lễ, biết chuẩn bị lễ vật, sử dụng đạo cụ, điều hành trình tự và xử lý các tình huống phát sinh trong cuộc lễ.
Tri thức này phần lớn được truyền miệng và học qua thực hành. Người học quan sát, ghi nhớ, theo bà then trong các cuộc lễ và từng bước tiếp nhận kỹ năng. Quá trình trở thành người hành nghề có thể gắn với nghi lễ nhập nghề hoặc cấp sắc theo tập quán của từng dòng truyền thừa.
Bà then đồng thời là người gìn giữ tiếng Tày và nhiều lớp từ vựng cổ. Khi các bài then được truyền dạy, người học không chỉ học giai điệu mà còn tiếp nhận cách phát âm, hình ảnh ẩn dụ, lịch sử cộng đồng và quan niệm về thế giới.
Vai trò của bà then cần được nhìn nhận trong bối cảnh văn hóa, không nên gắn với những lời quảng bá có tính tuyệt đối như “chữa khỏi bệnh”, “thay đổi vận mệnh” hoặc “giải quyết mọi vấn đề”. Then mang lại sự an ủi và củng cố tinh thần, nhưng người có biểu hiện bệnh lý vẫn cần được thăm khám chuyên môn.
Các nghi lễ then tiêu biểu của người Tày
Hệ thống then rất phong phú và tên gọi có thể khác nhau giữa địa phương, dòng truyền thừa hoặc người thực hành. Dưới đây là một số nhóm nghi lễ thường được nhắc đến khi tìm hiểu then Tày vùng Bình Liêu.
Lễ cầu an và giải hạn
Lễ cầu an, giải hạn thường được gia đình tổ chức vào đầu năm hoặc khi gặp nhiều lo lắng, công việc không thuận lợi. Mục đích là cầu mong các thành viên bình an, khỏe mạnh và bước vào giai đoạn mới với tâm thế tích cực hơn.
Gia chủ chuẩn bị không gian, lễ vật và phối hợp với bà then theo hướng dẫn. Cuộc lễ có thể gồm nhiều chặng hát, trình lễ và những hành động biểu tượng nhằm loại bỏ điều không may, đón nhận điều tốt lành.
Hắt khoăn – nghi lễ gọi vía
Hắt khoăn liên quan đến quan niệm về vía và sự cân bằng giữa thể chất, tinh thần của con người. Khi một người trải qua biến cố, hoảng sợ, mệt mỏi hoặc bất an, gia đình có thể tổ chức nghi lễ gọi vía để cầu sự ổn định.
Nghi lễ mang ý nghĩa tinh thần và cộng đồng. Sự hiện diện của người thân, lời động viên, âm nhạc quen thuộc và không gian nghi lễ có thể giúp người tham gia cảm thấy được quan tâm, che chở.
Lảu then
Lảu then là nghi lễ có quy mô lớn, gắn với người hành nghề then và quá trình thực hành, báo đáp hoặc nâng bậc theo truyền thống. Nội dung thường phong phú, sử dụng nhiều lời hát, đạo cụ, lễ vật và có thể kéo dài.
Đây là loại nghi lễ đòi hỏi bà then có kinh nghiệm và sự hỗ trợ của gia đình, môn đệ hoặc cộng đồng. Không nên tái hiện lảu then như một tiết mục ngắn nếu thiếu người am hiểu và sự đồng thuận của chủ thể di sản.
Nghi lễ mừng nhà mới và các sự kiện gia đình
Trong một số cộng đồng, then được thực hành khi gia đình làm nhà mới, cầu mùa, mừng một dấu mốc quan trọng hoặc thực hiện nghi thức liên quan đến vòng đời. Mỗi mục đích có hệ thống lời hát và trình tự khác nhau.
Điểm chung là mong muốn thiết lập sự hài hòa giữa gia đình, tổ tiên, cộng đồng và môi trường sống. Qua cuộc lễ, các thành viên có dịp tụ họp, cùng chia sẻ trách nhiệm và củng cố quan hệ họ hàng, bản làng.
Cần hiểu đúng: Tên gọi, trình tự và nội dung nghi lễ có thể khác nhau giữa từng bà then và dòng truyền thừa. Bài viết chỉ giới thiệu khái quát, không phải tài liệu hướng dẫn tự thực hành nghi lễ.
Nghệ thuật diễn xướng trong lễ then cổ
Sức hấp dẫn của then cổ đến từ sự kết hợp đồng thời của nhiều loại hình nghệ thuật. Âm nhạc, ngôn ngữ, động tác, trang phục, đạo cụ và không gian nghi lễ không tách rời nhau mà cùng tạo nên một chỉnh thể.
Lời hát then bằng tiếng Tày
Lời then thường được hát bằng tiếng Tày, sử dụng nhiều hình ảnh ước lệ, so sánh, ngoa dụ và biểu tượng. Nội dung có thể kể hành trình, miêu tả cảnh vật, trình bày lễ vật, đối thoại với các lực lượng thiêng hoặc gửi lời cầu nguyện.
Một số phần có tiết tấu chậm và trang nghiêm; phần khác nhanh, rộn ràng, mô phỏng đoàn quân lên đường hoặc vượt qua thử thách. Khả năng chuyển đổi giọng, nhịp và cảm xúc giúp bà then duy trì sự chú ý của người tham dự trong cuộc lễ dài.
Đàn tính
Đàn tính, còn được gọi là tính tẩu, là nhạc cụ tiêu biểu của người Tày, Nùng, Thái và giữ vai trò đặc biệt trong thực hành then. Đàn thường có bầu cộng hưởng làm từ quả bầu khô, cần đàn bằng gỗ và dây đàn.
Trong nghi lễ, tiếng đàn không chỉ đệm cho giọng hát mà còn đánh dấu các chặng của hành trình, thay đổi không khí và hỗ trợ bà then điều tiết nhịp độ. Âm thanh đàn tính mộc mạc, vang vừa phải, phù hợp với không gian trong nhà và cách hát kể.
Chùm xóc nhạc và đạo cụ
Chùm xóc nhạc tạo nhịp và âm sắc kim loại đặc trưng. Bà then có thể kết hợp đàn tính với xóc nhạc, quạt, chuông, kiếm nghi lễ hoặc những vật dụng khác tùy loại lễ và truyền thống.
Mỗi đạo cụ có chức năng và ý nghĩa riêng, không phải đồ trang trí tùy ý. Khách tham dự không nên tự cầm, di chuyển hoặc sử dụng đạo cụ khi chưa được người thực hành cho phép.
Trang phục và động tác
Trang phục của bà then được chuẩn bị phù hợp với nghi lễ và vị trí của người hành nghề. Màu sắc, khăn, áo, đồ trang sức và cách sử dụng đạo cụ có thể phản ánh truyền thống của dòng then.
Động tác trong lễ thường không nhằm biểu diễn kỹ thuật hình thể mà mang tính dẫn dắt và biểu tượng. Cách bước, vung quạt, rung nhạc hoặc chuyển tư thế liên hệ trực tiếp với nội dung đang hát.

Ý nghĩa của then cổ trong đời sống người Tày
Điểm tựa tinh thần
Then giúp gia đình và cộng đồng đối diện với lo âu bằng một không gian có trật tự, âm nhạc, lời cầu nguyện và sự tham gia của người thân. Cuộc lễ có thể tạo cảm giác được chia sẻ, nâng đỡ và kết nối.
Điều này không đồng nghĩa then có khả năng điều trị bệnh. Giá trị chính nằm ở khía cạnh tinh thần, văn hóa và xã hội. Khi có vấn đề sức khỏe, người bệnh cần đến cơ sở y tế, tuân thủ chẩn đoán và phác đồ của nhân viên chuyên môn.
Gắn kết gia đình và bản làng
Việc chuẩn bị lễ thường cần sự tham gia của nhiều thành viên. Người chuẩn bị lễ vật, người hỗ trợ không gian, người đón khách và người cùng nghe then. Quá trình ấy tạo cơ hội để họ hàng, láng giềng gặp gỡ và thể hiện sự quan tâm với gia chủ.
Trao truyền tiếng nói và tri thức
Lời then bảo lưu nhiều từ ngữ, cách diễn đạt và hình ảnh cổ. Khi thế hệ trẻ học hát, nghe giải thích hoặc tham gia câu lạc bộ, họ được tiếp xúc với tiếng mẹ đẻ trong một bối cảnh giàu cảm xúc.
Then còn lưu giữ tri thức về lễ nghi, lịch nông nghiệp, đồ ăn, trang phục, cách ứng xử, địa danh và môi trường tự nhiên. Đây là một kho tư liệu sống cần được ghi chép, số hóa và trao truyền cùng với thực hành tại cộng đồng.
Khẳng định bản sắc người Tày
Trong bối cảnh giao lưu văn hóa mạnh, then giúp người Tày nhận diện và tự hào về di sản của mình. Việc cộng đồng chủ động thực hành, truyền dạy và quyết định cách giới thiệu di sản là yếu tố quan trọng để bảo tồn bền vững.

Giá trị di sản quốc gia và Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại
Then Tày Quảng Ninh, với Bình Liêu là địa phương đại diện, được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2013. Việc ghi danh tạo cơ sở cho công tác kiểm kê, sưu tầm, truyền dạy và tôn vinh nghệ nhân.
Năm 2019, UNESCO ghi danh Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Hồ sơ ghi danh không chỉ đề cập hát then mà nhấn mạnh toàn bộ thực hành nghi lễ, quan niệm về con người, tự nhiên, vũ trụ và vai trò truyền dạy của người hành nghề then.
Danh hiệu UNESCO không có nghĩa mọi hình thức được gắn nhãn “then” đều tự động trở thành di sản chuẩn mực. Giá trị cốt lõi nằm ở cộng đồng đang thực hành, tri thức được trao truyền và khả năng di sản tiếp tục sống trong môi trường văn hóa của chính chủ thể.
Việc bảo tồn cũng không có nghĩa giữ di sản bất biến. Then có thể thích ứng với đời sống hiện đại, nhưng sự thay đổi cần diễn ra với sự đồng thuận và vai trò chủ động của cộng đồng, không làm mất đi ý nghĩa hoặc biến phần thiêng thành sản phẩm giải trí thiếu kiểm soát.
Then cổ Bình Liêu có phải là một di sản UNESCO riêng biệt không? UNESCO ghi danh chung “Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam” năm 2019. Then Tày Quảng Ninh, với Bình Liêu là địa phương đại diện, là một bộ phận trong không gian di sản chung này và đã được công nhận ở cấp quốc gia từ năm 2013.
Bảo tồn và trao truyền then Tày tại Quảng Ninh
Công tác bảo tồn then tại vùng Bình Liêu được thực hiện qua nhiều hình thức: kiểm kê di sản, sưu tầm lời hát, ghi âm, ghi hình, tổ chức lớp truyền dạy, duy trì câu lạc bộ, đưa đàn tính và hát then vào hoạt động trường học, lễ hội, giao lưu văn hóa.
Tư liệu của tỉnh Quảng Ninh cho biết Bình Liêu từng duy trì nhiều câu lạc bộ hát then ở cấp xã, thôn và khu dân cư. Các câu lạc bộ tạo môi trường để nghệ nhân, người yêu then và thế hệ trẻ cùng học đàn, học hát và đặt lời mới.
Truyền dạy trong cộng đồng
Phương thức hiệu quả nhất vẫn là truyền dạy trực tiếp từ nghệ nhân. Người học được nghe giọng, quan sát cách cầm đàn, lấy nhịp, phát âm tiếng Tày và tìm hiểu bối cảnh của từng làn điệu.
Với then nghi lễ, quá trình truyền dạy phức tạp hơn hát then văn nghệ. Người học cần tiếp cận hệ thống nghi thức, đạo đức nghề, cách chuẩn bị và những quy tắc chỉ được truyền trong dòng thực hành.
Gìn giữ nghề làm đàn tính
Không có đàn tính, không gian then khó giữ được âm sắc đặc trưng. Vì vậy, bảo tồn di sản cần quan tâm đến người biết chọn quả bầu, xử lý gỗ, làm cần đàn, lắp dây và điều chỉnh âm thanh.
Hoạt động dạy chế tác đàn vừa bảo vệ tri thức thủ công vừa tạo cơ hội sinh kế cho cộng đồng. Những cây đàn làm đúng kỹ thuật cũng giúp các lớp truyền dạy có nhạc cụ phù hợp.
Số hóa tư liệu
Lời then dài và chủ yếu truyền miệng nên có nguy cơ thất truyền khi nghệ nhân cao tuổi qua đời. Việc ghi âm, ghi hình, phiên âm tiếng Tày, dịch nghĩa và lập hồ sơ cho từng nghệ nhân là nhiệm vụ cần thiết.
Tư liệu số cần được quản lý có trách nhiệm, ghi rõ người cung cấp, hoàn cảnh ghi chép và giới hạn sử dụng. Những phần nghi lễ được cộng đồng xem là bí truyền không nên công khai chỉ vì mục tiêu truyền thông.

Lễ then cổ và du lịch văn hóa Bình Liêu
Vùng Bình Liêu có lợi thế kết hợp cảnh quan núi rừng, biên giới, ruộng bậc thang, thác nước, ẩm thực và văn hóa dân tộc. Then Tày có thể giúp hành trình của du khách đi sâu hơn vào đời sống bản địa thay vì chỉ dừng ở chụp ảnh cảnh quan.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa chương trình giới thiệu hát then – đàn tính và một cuộc then nghi lễ của gia đình. Du khách có thể xem biểu diễn văn nghệ, học thử cách cầm đàn, nghe nghệ nhân kể chuyện hoặc tham gia hoạt động cộng đồng được thiết kế phù hợp. Việc dự một nghi lễ thực tế chỉ nên diễn ra khi gia chủ và bà then đồng ý.
Những nguyên tắc khi đưa then vào du lịch
- Để cộng đồng làm chủ: Nghệ nhân và người Tày cần tham gia quyết định nội dung, thời lượng, không gian và mức độ được ghi hình.
- Không sân khấu hóa phần thiêng: Không rút gọn, ghép hoặc biến nghi thức cầu an, gọi vía thành tiết mục gây tò mò.
- Trả công minh bạch: Nghệ nhân, người làm đàn, người chuẩn bị trang phục và cộng đồng cần được hưởng lợi phù hợp.
- Giải thích đúng: Thuyết minh cần phân biệt then cổ với then văn nghệ, tránh dùng từ ngữ mê tín hoặc thần bí hóa.
- Giới hạn quay chụp: Chỉ ghi hình khi được đồng ý, không đưa hình ảnh bàn thờ, lễ vật hoặc người tham gia lên mạng trái mong muốn.
- Kết nối nhiều giá trị: Có thể kết hợp nghe then với ẩm thực, nhà ở, ngôn ngữ, nghề thủ công và câu chuyện bản làng.
Khi khám phá văn hóa người Tày, du khách có thể tìm hiểu thêm bánh coóc mò Bình Liêu, món bánh truyền thống gắn với đời sống gia đình; trải nghiệm hương vị bánh ngải Bình Liêu; hoặc tìm hiểu quy trình làm miến dong Bình Liêu.
Nếu kết hợp văn hóa với thiên nhiên, bài tổng hợp các suối và thác nước ở Quảng Ninh cung cấp thêm gợi ý về Thác Khe Vằn và những điểm tham quan phù hợp trong hành trình vùng cao.
Cách ứng xử khi được mời dự một cuộc then
Một cuộc then thực tế trước hết là việc của gia đình và cộng đồng, không phải điểm biểu diễn công cộng. Người ngoài được mời tham dự nên tôn trọng các quy tắc của gia chủ và bà then.
- Hỏi trước về quay chụp: Không mặc định được phép quay video, chụp bàn thờ, lễ vật hoặc phát trực tiếp lên mạng xã hội.
- Mặc trang phục lịch sự: Ưu tiên quần áo gọn gàng, kín đáo, không gây chú ý quá mức trong không gian nghi lễ.
- Không tự ý chạm đạo cụ: Đàn, xóc nhạc, quạt, chuông, kiếm nghi lễ và các vật trên bàn lễ chỉ được sử dụng theo hướng dẫn.
- Giữ trật tự: Hạn chế nói chuyện, đi lại, nghe điện thoại hoặc dùng đèn flash trong phần hành lễ.
- Không phán xét niềm tin: Có thể tiếp cận ở góc độ văn hóa mà không chế giễu, thần bí hóa hoặc áp đặt quan điểm cá nhân.
- Không yêu cầu biểu diễn phần thiêng: Không đề nghị bà then lặp lại một đoạn nghi lễ chỉ để quay phim hoặc chụp ảnh.
- Tôn trọng thông tin cá nhân: Không công khai lý do gia đình làm lễ, tình trạng sức khỏe hoặc chuyện riêng khi chưa được đồng ý.
- Tuân thủ hướng dẫn của chủ nhà: Vị trí ngồi, thời điểm ăn uống, đóng góp lễ và cách ra vào có thể khác nhau giữa từng gia đình.
Nguyên tắc cốt lõi: Hãy xem mình là khách của gia đình và cộng đồng, không phải khán giả đang sử dụng một sản phẩm giải trí.
Những cách hiểu chưa chính xác về then cổ
Then cổ là mê tín cần loại bỏ hoàn toàn
Cách nhìn này bỏ qua giá trị âm nhạc, ngôn ngữ, lịch sử, tri thức và chức năng gắn kết cộng đồng của di sản. Then cần được nghiên cứu và thực hành trong khuôn khổ pháp luật, đồng thời loại bỏ hành vi lợi dụng tín ngưỡng để trục lợi hoặc gây hại.
Làm then có thể thay thế chữa bệnh
Đây là cách hiểu nguy hiểm. Nghi lễ có thể giúp gia đình ổn định tinh thần và cảm thấy được cộng đồng hỗ trợ, nhưng không thay thế khám bệnh, xét nghiệm, thuốc hoặc điều trị chuyên môn.
Biết hát then là có thể làm bà then
Hát hay và đánh đàn tốt chưa đủ để thực hành then tín ngưỡng. Người làm then cần tiếp nhận hệ thống nghi lễ, lời khấn, đạo cụ, quy tắc, trách nhiệm với gia chủ và được cộng đồng thừa nhận.
Mọi bài then đều có thể biểu diễn trên sân khấu
Một số lời then nghi lễ có giới hạn sử dụng và gắn với hoàn cảnh cụ thể. Khi đưa lên sân khấu, cần có sự lựa chọn của nghệ nhân, tránh sử dụng phần bí truyền hoặc làm sai ý nghĩa.
Di sản UNESCO có nghĩa là được phép thương mại hóa tự do
Ghi danh UNESCO đặt trọng tâm vào bảo vệ sức sống của di sản và vai trò của cộng đồng. Việc khai thác du lịch hoặc truyền thông cần bảo đảm người thực hành được tôn trọng, được hưởng lợi và có quyền quyết định.
Câu hỏi thường gặp về lễ then cổ của người Tày
Lễ then cổ của người Tày là gì?
Đây là thực hành tín ngưỡng kết hợp lời hát bằng tiếng Tày, đàn tính, chùm xóc nhạc, đạo cụ, lễ vật và trình tự nghi lễ để gửi gắm mong ước về bình an, sức khỏe, mùa màng và sự hài hòa trong đời sống.
Then cổ và hát then có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Then cổ là một nghi lễ hoàn chỉnh. Hát then là thành tố âm nhạc trong nghi lễ và cũng được phát triển thành hình thức văn nghệ phục vụ biểu diễn, giao lưu, trường học và du lịch.
Then Tày Bình Liêu được công nhận di sản khi nào?
Then Tày Quảng Ninh, với Bình Liêu là địa phương đại diện, được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2013. Năm 2019, Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Ai là người thực hiện lễ then?
Người hành nghề then thực hiện nghi lễ. Tại Quảng Ninh hiện nay, người thực hành then nghi lễ chủ yếu là phụ nữ và thường được gọi là bà then.
Đàn tính có vai trò gì?
Đàn tính đệm cho lời hát, giữ nhịp, chuyển không khí và đánh dấu các chặng trong hành trình nghi lễ. Đây là nhạc cụ biểu tượng của thực hành then.
Lễ then thường kéo dài bao lâu?
Thời lượng phụ thuộc loại lễ, quy mô và dòng thực hành. Một cuộc lễ có thể kéo dài nhiều giờ, thậm chí qua đêm; không có khung thời gian chung cho mọi nghi lễ.
Du khách có thể tham dự lễ then không?
Có thể khi gia chủ và bà then đồng ý. Người tham dự cần tôn trọng không gian thiêng, hỏi trước khi quay chụp và không yêu cầu lặp lại nghi thức để phục vụ nội dung truyền thông.
Then có thay thế việc chữa bệnh không?
Không. Then có ý nghĩa văn hóa và hỗ trợ tinh thần. Người có vấn đề sức khỏe phải được thăm khám, chẩn đoán và điều trị tại cơ sở y tế phù hợp.

