Hạ Long Media

Dân tộc Miêu, Trung Quốc: Trải nghiệm văn hóa đặc sắc

Ngày đăng: 21/04/2025Cập nhật: 24/07/2026 17 phút đọc Tác giả: Lê Cảnh
Dân tộc Miêu, Trung Quốc: Trải nghiệm văn hóa đặc sắc

Dân tộc Miêu là một trong những cộng đồng dân tộc thiểu số có bản sắc văn hóa nổi bật tại Trung Quốc. Du khách thường nhận biết văn hóa Miêu qua trang phục thêu nhiều màu, trang sức bạc, nhà gỗ trên sườn núi, âm nhạc dân gian, lễ hội cộng đồng và các bản làng ở Quý Châu, Hồ Nam, Vân Nam, Trùng Khánh, Tứ Xuyên, Quảng Tây. Tuy nhiên, mỗi vùng có lịch sử, tiếng nói, phong tục và cách thể hiện bản sắc khác nhau; vì vậy không nên xem mọi cộng đồng Miêu hoặc Hmong là hoàn toàn giống nhau.

Bài viết dưới đây giúp du khách hiểu đúng hơn về người Miêu, mối liên hệ với Phượng Hoàng Cổ Trấn, kiến trúc Điếu Cước Lâu, trang phục bạc, nghề thủ công và những nguyên tắc cần lưu ý khi tham quan bản làng.

Dân tộc Miêu là ai? Tổng quan nhanh

  • Tên gọi tại Trung Quốc: Miêu tộc, tiếng Trung là 苗族, phiên âm Miáozú.
  • Vị thế: Một trong 56 dân tộc được Nhà nước Trung Quốc công nhận.
  • Dân số tại Trung Quốc: 11.067.929 người theo dữ liệu Điều tra dân số Trung Quốc năm 2020 được hệ thống dữ liệu Liên Hợp Quốc công bố.
  • Khu vực cư trú tiêu biểu: Quý Châu, Hồ Nam, Vân Nam, Trùng Khánh, Tứ Xuyên, Quảng Tây và một số địa phương miền Nam, Tây Nam Trung Quốc.
  • Dấu ấn văn hóa thường gặp: Trang phục thêu, nhuộm chàm, trang sức bạc, nhà gỗ thích nghi địa hình dốc, âm nhạc, múa, lễ hội và nghề thủ công.
  • Điểm du lịch thường được nhắc tới: Phượng Hoàng Cổ Trấn, các bản làng ở Tương Tây và Quý Châu, Tây Giang Thiên Hộ Miêu Trại, Mặc Nhung Miêu Trại.

“Miêu” là tên phân loại chính thức tại Trung Quốc, bao gồm nhiều nhóm địa phương có tên tự gọi, phương ngữ, trang phục và tập quán khác nhau. Một số cộng đồng có quan hệ gần gũi với người Hmong ở Việt Nam, Lào, Thái Lan và cộng đồng di cư tại nhiều quốc gia khác. Dù vậy, không nên dùng hai tên gọi “Miêu” và “Hmong” như những khái niệm hoàn toàn đồng nhất trong mọi trường hợp.

Sự phân bố rộng trên nhiều vùng núi khiến văn hóa Miêu rất đa dạng. Ngay trong một tỉnh, du khách có thể thấy sự khác nhau về kiểu váy, màu vải, hoa văn thêu, cách đội khăn, hình thức trang sức bạc, nhạc cụ và nghi lễ. Đây cũng là lý do các tài liệu du lịch nên nói rõ địa phương đang đề cập thay vì khái quát một phong tục thành đặc điểm chung của toàn bộ người Miêu.

Trong đời sống truyền thống, nhiều cộng đồng gắn với nông nghiệp miền núi, chăn nuôi, trồng lúa hoặc ngô, dệt vải, nhuộm chàm, thêu, làm bạc và trao đổi hàng hóa tại chợ phiên. Ngày nay, nhiều bản làng đã phát triển du lịch cộng đồng, homestay, biểu diễn văn hóa, dịch vụ thuê trang phục và bán sản phẩm thủ công. Quá trình này vừa tạo sinh kế, vừa đặt ra yêu cầu bảo tồn văn hóa và tránh thương mại hóa quá mức.

Người Miêu tại Trung Quốc trong không gian văn hóa truyền thống
Văn hóa Miêu có sự khác biệt rõ rệt giữa các địa phương về trang phục, tiếng nói, lễ hội và nếp sinh hoạt.

Người Miêu và Phượng Hoàng Cổ Trấn có mối liên hệ như thế nào?

Phượng Hoàng Cổ Trấn thuộc huyện Phượng Hoàng, châu tự trị dân tộc Thổ Gia và dân tộc Miêu Tương Tây, tỉnh Hồ Nam. Vị trí này giải thích vì sao dấu ấn văn hóa Miêu xuất hiện khá rõ trong các hoạt động du lịch, lễ hội, cửa hàng thủ công, trang phục chụp ảnh và những bản làng xung quanh.

Tuy nhiên, Phượng Hoàng Cổ Trấn không phải là một không gian chỉ thuộc riêng người Miêu. Lịch sử và văn hóa của vùng Tương Tây được hình thành từ sự giao thoa của nhiều cộng đồng. Vì vậy, khi tham quan, du khách nên phân biệt ba lớp trải nghiệm:

  • Không gian đô thị cổ: Phố cổ, thành quách, cầu, bến thuyền, nhà ven sông và hoạt động thương mại.
  • Văn hóa dân tộc bản địa: Trang phục, nghề bạc, thêu, âm nhạc, ẩm thực và phong tục của các cộng đồng trong vùng.
  • Sản phẩm du lịch: Show biểu diễn, dịch vụ thuê trang phục, khu chụp ảnh và không gian tái hiện văn hóa dành cho khách tham quan.

Cả ba lớp đều có giá trị, nhưng việc hiểu rõ sự khác biệt giúp du khách tránh xem văn hóa bản địa chỉ như phông nền chụp ảnh. Những ai muốn trải nghiệm sâu hơn có thể kết hợp phố cổ với một bản làng có cộng đồng cư trú và hoạt động văn hóa thực tế. Bài giới thiệu về Mặc Nhung Miêu Trại là nguồn tham khảo phù hợp trước khi xây dựng lịch trình.

Kiến trúc nhà gỗ và Điếu Cước Lâu

Một trong những hình ảnh gây ấn tượng mạnh tại Tương Tây và nhiều vùng miền núi phía Nam Trung Quốc là các ngôi nhà gỗ được dựng trên sườn dốc hoặc gần sông. Dạng kiến trúc thường được gọi là Điếu Cước Lâu, nghĩa gần với nhà sàn có phần sàn được cột gỗ nâng đỡ.

Kiểu nhà này giúp thích nghi với địa hình không bằng phẳng, tăng độ thông thoáng, hạn chế ẩm và tận dụng diện tích. Ở phía thấp của sườn dốc, cột thường dài hơn; phía cao dùng cột ngắn hơn để tạo mặt sàn tương đối cân bằng. Tầng dưới có thể dùng làm kho, nơi đặt dụng cụ hoặc khu phụ trợ; tầng trên dành cho sinh hoạt, nghỉ ngơi và lưu trữ.

Cần lưu ý rằng Điếu Cước Lâu không phải kiến trúc độc quyền của một dân tộc. Nhiều cộng đồng tại Hồ Nam, Quý Châu, Quảng Tây và khu vực lân cận cũng sử dụng những biến thể nhà sàn phù hợp địa hình. Vì vậy, khi giới thiệu một công trình cụ thể, nên dựa vào địa điểm, cộng đồng cư trú và tư liệu tại chỗ thay vì chỉ nhìn hình dáng rồi kết luận đó là “nhà người Miêu”.

Ở Phượng Hoàng Cổ Trấn, dãy nhà gỗ ven sông Đà Giang tạo nên cảnh quan đặc trưng. Trong các bản làng miền núi, nhà gỗ thường xếp thành lớp theo triền đồi, nối với nhau bằng đường đá, bậc thang và lối nhỏ. Sự kết hợp giữa vật liệu bản địa, kỹ thuật mộc và địa hình tạo nên vẻ đẹp vừa thực dụng vừa giàu tính thẩm mỹ.

Nhà gỗ và kiến trúc Điếu Cước Lâu tại vùng văn hóa Miêu ở Trung Quốc
Nhà gỗ trên sườn dốc và ven sông được thiết kế để thích nghi với địa hình miền núi, độ ẩm và không gian xây dựng hạn chế.

Trang phục truyền thống và nghệ thuật thêu của người Miêu

Trang phục là dấu hiệu dễ nhận biết nhất nhưng cũng thể hiện rõ nhất sự đa dạng giữa các nhóm Miêu. Trang phục hằng ngày thường đơn giản, thuận tiện cho lao động; trang phục lễ hội, cưới hỏi hoặc nghi lễ được thêu và trang trí cầu kỳ hơn.

Phụ nữ ở nhiều vùng sử dụng áo, váy xếp ly, tạp dề, khăn hoặc mũ đội đầu. Hoa văn có thể được tạo bằng thêu, dệt, ghép vải, nhuộm chàm hoặc batik. Hình ảnh chim, bướm, hoa lá, rồng, đường xoắn và họa tiết hình học thường phản ánh ký ức cộng đồng, quan niệm thẩm mỹ và mối quan hệ với thiên nhiên.

Kỹ thuật làm trang phục không chỉ phục vụ nhu cầu mặc. Đây còn là phương thức truyền dạy kỹ năng, lịch sử gia đình và bản sắc địa phương giữa các thế hệ. UNESCO từng tổ chức hoạt động khu vực về bảo tồn kỹ thuật làm trang phục của cộng đồng Miêu/Hmong tại Trung Quốc, Lào, Thái Lan và Việt Nam, cho thấy giá trị văn hóa của nghề thủ công này vượt ra ngoài phạm vi một điểm du lịch.

Khi thuê trang phục để chụp ảnh, du khách nên hỏi rõ bộ đồ là trang phục mô phỏng hay trang phục truyền thống của nhóm nào. Không nên tự gán ý nghĩa tâm linh cho họa tiết khi chưa có thông tin, đồng thời cần giữ gìn phụ kiện, không kéo hoặc tháo các chi tiết bạc nếu chưa được hướng dẫn.

Trang phục thêu và phụ kiện bạc của phụ nữ Miêu tại Trung Quốc
Kiểu dáng, màu sắc và hoa văn trang phục Miêu thay đổi theo khu vực, nhóm cộng đồng và mục đích sử dụng.

Trang sức bạc và nghề rèn bạc truyền thống

Trang sức bạc là một phần nổi bật trong trang phục lễ hội của nhiều cộng đồng Miêu. Bộ trang sức có thể gồm mũ hoặc vương miện bạc, vòng cổ, vòng tay, hoa tai, dây bạc, miếng trang trí trên áo và nhiều chi tiết chạm khắc. Khi người mặc di chuyển, các chi tiết kim loại tạo tiếng ngân đặc trưng, góp phần làm nên không khí lễ hội.

Theo cơ quan văn hóa và du lịch tỉnh Hồ Nam, nghề chế tác trang sức bạc của người Miêu được đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia của Trung Quốc năm 2006. Quy trình truyền thống gồm nhiều công đoạn thủ công như nung, rèn, kéo sợi, cán, uốn, ghép, chạm và làm sạch. Họa tiết thường gắn với động vật, cây cỏ, truyền thuyết và ký ức di cư.

Không phải món đồ màu bạc nào bán tại điểm du lịch cũng là bạc nguyên chất hoặc sản phẩm thủ công. Khi mua, nên hỏi rõ chất liệu, trọng lượng, phương pháp chế tác, hóa đơn và chính sách đổi trả. Sản phẩm làm tay thường có sai khác nhỏ giữa từng món; hàng đúc hoặc sản xuất hàng loạt có giá thấp hơn nhưng không mang cùng giá trị thủ công.

Lễ hội, âm nhạc và múa dân gian

Lễ hội là dịp cộng đồng gặp gỡ, tưởng nhớ tổ tiên, cầu mùa, giao lưu, ca hát và thể hiện bản sắc. Tên gọi, lịch tổ chức và nghi thức khác nhau giữa từng vùng; nhiều sự kiện tính theo âm lịch nên ngày dương lịch thay đổi hằng năm.

Tại huyện Phượng Hoàng và khu vực Tương Tây, du khách có thể gặp các hoạt động trình diễn trang phục bạc, hát dân ca, múa, nghi thức chào khách và sự kiện gắn với ngày mùng Sáu tháng Sáu âm lịch. Đua thuyền rồng cũng được tổ chức tại một số địa phương vào dịp lễ hội mùa hè. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi chương trình đều diễn ra đúng một thời điểm cố định mỗi năm; lịch thực tế phụ thuộc địa phương, ban tổ chức, thời tiết và quy định quản lý.

Âm nhạc dân gian có thể xuất hiện trong lễ hội, giao duyên, nghi lễ và hoạt động cộng đồng. Khèn, trống, hát đối đáp và múa tập thể là những hình thức thường được nhắc đến, nhưng nhạc cụ và tiết mục cụ thể có thể khác nhau theo nhóm địa phương. Một số show tại khu du lịch được dàn dựng chuyên nghiệp; đây là sản phẩm biểu diễn, không hoàn toàn đồng nghĩa với nghi lễ nguyên bản trong đời sống cộng đồng.

Hoạt động lễ hội và biểu diễn văn hóa của cộng đồng Miêu tại Trung Quốc
Lịch lễ hội thay đổi theo địa phương và âm lịch; du khách nên kiểm tra chương trình chính thức trước chuyến đi.

Nghề thủ công và sản phẩm lưu niệm

Bên cạnh thêu và làm bạc, nhiều cộng đồng Miêu còn duy trì dệt vải, nhuộm chàm, batik, làm đồ gỗ, đan lát và chế tác vật dụng trang trí. Sản phẩm thủ công có thể mang dấu ấn rõ về vùng miền, kỹ thuật, gia đình nghệ nhân và câu chuyện văn hóa.

Du khách nên ưu tiên gian hàng có thông tin về người làm, vật liệu và quy trình. Với vải nhuộm chàm, cần hỏi cách giặt vì màu có thể phai trong những lần đầu. Với đồ bạc, cần làm rõ hàm lượng bạc và cách bảo quản. Với sản phẩm có biểu tượng nghi lễ, nên hỏi ý nghĩa và cách sử dụng trước khi mua làm đồ trang trí.

Mua hàng trực tiếp từ nghệ nhân hoặc hợp tác xã địa phương có thể giúp giá trị kinh tế quay lại cộng đồng nhiều hơn. Dù vậy, không nên mặc cả quá mức với sản phẩm làm tay mất nhiều thời gian; thay vào đó, hãy so sánh chất liệu, độ hoàn thiện và câu chuyện sản phẩm.

Ẩm thực vùng Miêu có gì đáng chú ý?

Ẩm thực thay đổi theo môi trường cư trú và nguồn nguyên liệu của từng vùng. Ở Quý Châu, Hồ Nam và vùng lân cận, vị chua, cay, món muối hoặc lên men thường xuất hiện trong bữa ăn địa phương. Gạo nếp, ngô, rau rừng, thịt hun khói, cá, đậu và các món nấu chua là những nhóm nguyên liệu thường gặp.

Tại điểm du lịch, món ăn được giới thiệu là “ẩm thực người Miêu” có thể đã được điều chỉnh độ cay, cách trình bày hoặc khẩu phần để phù hợp khách đoàn. Người có dị ứng thực phẩm, bệnh dạ dày hoặc không ăn được cay nên hỏi thành phần trước khi gọi món. Rượu mời khách là trải nghiệm phổ biến trong một số chương trình, nhưng du khách hoàn toàn có thể từ chối lịch sự nếu không uống được.

Gợi ý trải nghiệm văn hóa Miêu khi du lịch Trung Quốc

Trải nghiệmĐịa điểm phù hợpLưu ý quan trọng
Tham quan nhà gỗ và bản làngMặc Nhung Miêu Trại, các bản làng tại Tương Tây hoặc Quý ChâuĐi giày đế bám tốt, không tự ý vào khu sinh hoạt riêng
Thuê trang phục chụp ảnhPhượng Hoàng Cổ Trấn và các khu du lịch cộng đồngHỏi rõ giá thuê, trang điểm, chụp ảnh, phụ phí và thời gian trả đồ
Xem biểu diễn văn hóaSân khấu cổ trấn, khu du lịch, sự kiện địa phươngPhân biệt show du lịch với nghi lễ cộng đồng; kiểm tra giờ diễn
Mua đồ thủ côngGian hàng nghệ nhân, hợp tác xã, chợ bản địaHỏi chất liệu, nguồn gốc và cách bảo quản
Tham dự lễ hộiPhượng Hoàng, Tương Tây, Quý Châu tùy lịch từng nămKiểm tra lịch âm, thông báo chính thức và phương án tránh quá đông
Thưởng thức ẩm thựcNhà hàng bản địa, chợ, khu phố ẩm thựcHỏi độ cay, thành phần lên men, rượu và dị ứng thực phẩm

Có nên tìm hiểu văn hóa Miêu khi đi Phượng Hoàng Cổ Trấn?

Rất nên. Cảnh quan sông Đà Giang và phố cổ giúp chuyến đi đẹp về hình ảnh, còn việc tìm hiểu văn hóa Miêu và các cộng đồng Tương Tây giúp hành trình có chiều sâu hơn. Du khách sẽ hiểu rõ hơn nguồn gốc của trang phục bạc, nhà gỗ, âm nhạc, nghề thủ công và các hoạt động đang được giới thiệu tại điểm đến.

Kinh nghiệm tham quan bản làng người Miêu

  1. Tìm hiểu đúng địa điểm: Xác định bản làng thuộc tỉnh, huyện nào và cộng đồng cư trú cụ thể để tránh dùng thông tin của vùng khác.
  2. Xin phép trước khi chụp người dân: Đặc biệt với trẻ em, người cao tuổi, người đang làm lễ hoặc sinh hoạt trong nhà riêng.
  3. Không chạm vào đồ thờ và hiện vật: Chỉ cầm, thử hoặc di chuyển đồ vật khi được chủ nhà hoặc người hướng dẫn đồng ý.
  4. Hỏi giá trọn gói: Làm rõ tiền thuê trang phục, trang điểm, phụ kiện, chụp ảnh, in ảnh và tiền đặt cọc.
  5. Chuẩn bị cho đường dốc: Mang giày thoải mái, áo mưa nhẹ, nước uống và hạn chế hành lý cồng kềnh.
  6. Tôn trọng quyền từ chối: Không ép người dân chụp ảnh, biểu diễn, uống rượu hoặc tham gia hoạt động chỉ để phục vụ nội dung mạng xã hội.
  7. Kiểm tra lịch lễ hội: Đối chiếu thông báo của điểm đến hoặc đơn vị tổ chức vì ngày diễn ra có thể thay đổi.
  8. Giữ thái độ quan sát có trách nhiệm: Không gọi phong tục khác biệt là “kỳ lạ” hoặc dùng lời mô tả mang tính định kiến.

Gợi ý lịch trình kết hợp Phượng Hoàng Cổ Trấn và Miêu Trại

  • Phượng Hoàng Cổ Trấn một ngày: Phù hợp với khách muốn dạo phố, đi thuyền, chụp nhà ven sông và trải nghiệm không gian về đêm.
  • Phượng Hoàng Cổ Trấn hai ngày: Có thêm thời gian thuê trang phục, xem biểu diễn, tham quan chậm và ghé khu vực lân cận.
  • Kết hợp Mặc Nhung Miêu Trại: Giúp chuyến đi có thêm trải nghiệm bản làng, nhà sàn, nghề thủ công và nghi thức đón khách.
  • Kết hợp Trương Gia Giới: Phù hợp với khách muốn cân bằng giữa văn hóa Tương Tây và cảnh quan núi đá. Có thể tham khảo bài kinh nghiệm du lịch Trương Gia Giới.
  • Đi theo tour trọn gói: Thuận tiện cho khách lần đầu tới Hồ Nam, cần hỗ trợ di chuyển, khách sạn, hướng dẫn viên và sắp xếp lịch trình.

“Khi đưa khách Việt đến các cổ trấn Trung Quốc, Hạ Long Media luôn khuyến khích du khách nhìn văn hóa bản địa bằng sự tôn trọng. Trang phục, lễ hội, nhà gỗ hay điệu múa của người Miêu không chỉ là cảnh đẹp để chụp ảnh mà còn là đời sống, ký ức và niềm tự hào của một cộng đồng.”

CEO Lê Cảnh – Hạ Long Media

Câu hỏi thường gặp về dân tộc Miêu

Dân tộc Miêu sống chủ yếu ở đâu?

Tại Trung Quốc, người Miêu phân bố nhiều ở Quý Châu, Hồ Nam, Vân Nam, Trùng Khánh, Tứ Xuyên và Quảng Tây. Ngoài Trung Quốc còn có các cộng đồng Miêu/Hmong tại Việt Nam, Lào, Thái Lan và nhiều quốc gia khác.

Người Miêu có phải là người Hmong không?

Không nên đồng nhất hoàn toàn. “Miao” là nhóm phân loại chính thức rộng tại Trung Quốc, trong đó có các cộng đồng có quan hệ gần với Hmong. Tên tự gọi và bản sắc cụ thể khác nhau theo vùng.

Dân số người Miêu tại Trung Quốc là bao nhiêu?

Theo dữ liệu Điều tra dân số Trung Quốc năm 2020 được Liên Hợp Quốc công bố, dân số Miêu tại Trung Quốc là 11.067.929 người.

Điếu Cước Lâu có phải chỉ là nhà của người Miêu?

Không. Đây là dạng nhà gỗ thích nghi với địa hình dốc, phổ biến ở nhiều cộng đồng tại miền Nam và Tây Nam Trung Quốc. Cần dựa vào địa điểm và cộng đồng cư trú để xác định nguồn gốc cụ thể.

Trang phục người Miêu có gì nổi bật?

Trang phục nổi bật với kỹ thuật thêu, dệt, ghép vải, nhuộm chàm, váy xếp ly và phụ kiện bạc. Kiểu dáng, màu sắc và hoa văn thay đổi rõ giữa các nhóm địa phương.

Có thể trải nghiệm văn hóa Miêu tại Phượng Hoàng Cổ Trấn không?

Có. Du khách có thể tìm hiểu qua trang phục, nghề bạc, biểu diễn, sản phẩm thủ công và các bản làng quanh huyện Phượng Hoàng. Nên phân biệt trải nghiệm cộng đồng với hoạt động dàn dựng cho du lịch.

Khi chụp ảnh người dân cần lưu ý gì?

Nên xin phép trước, không chụp cận mặt trẻ em hoặc người đang làm lễ, không tự ý đăng nội dung gây hiểu lầm và tôn trọng khi người được hỏi từ chối.

Kết luận

Dân tộc Miêu không phải một cộng đồng đồng nhất về trang phục, tiếng nói hay phong tục mà là một bức tranh đa dạng trải rộng trên nhiều vùng của Trung Quốc. Kiến trúc nhà gỗ, nghề thêu, trang sức bạc, âm nhạc và lễ hội chỉ thực sự có ý nghĩa khi được nhìn trong bối cảnh địa phương và đời sống cộng đồng.

Trong hành trình tới Phượng Hoàng Cổ Trấn, Mặc Nhung Miêu Trại hoặc Quý Châu, du khách nên dành thời gian quan sát, tìm hiểu nguồn gốc trải nghiệm và ứng xử tôn trọng. Cách tiếp cận này giúp chuyến đi không chỉ có ảnh đẹp mà còn mang lại hiểu biết đúng và giá trị văn hóa lâu dài.

Nguồn tham khảo

  • United Nations Statistics Division. (2024). Population by national and/or ethnic group, sex and urban/rural residence: China 2020. data.un.org.
  • National Bureau of Statistics of China. (2021). Main Data of the Seventh National Population Census. stats.gov.cn.
  • State Council Information Office of China. (2017). Miao ethnic group. english.scio.gov.cn.
  • Hunan Provincial Department of Culture and Tourism. (2022–2023). Miao costume, Miao silver jewelry and intangible cultural heritage materials. whhlyt.hunan.gov.cn.
  • UNESCO Intangible Cultural Heritage. (2000). Regional workshop on the transmission of traditional costume-making techniques of the Miao/Hmong people. ich.unesco.org.
Biên tập bởi

Lê Cảnh

CEO Hạ Long Media

Tôi là Lê Thị Cảnh - CEO của Hạ Long Media. Tôi là cử nhân học viện Báo Chí và Tuyên Truyền. Hiện tại tôi đang điều hành công ty Hạ Long Media hoạt động trong lĩnh vực Local Marketing cho doanh nghiệp Quảng Ninh và hỗ trợ tư vấn du lịch Việt - Trung. Rất hân hạnh được kết nối cùng quý anh chị để cùng phát triển cho tỉnh nhà Quảng Ninh.