Hạ Long Media

Thương Cảng Vân Đồn – Di sản lịch sử tỉnh Quảng Ninh

Ngày đăng: 10/12/2024Cập nhật: 19/07/2026 28 phút đọc Tác giả: Lê Cảnh
Thương Cảng Vân Đồn – Di sản lịch sử tỉnh Quảng Ninh
Di tích Thương cảng Vân Đồn là một trong những di sản tiêu biểu nhất phản ánh lịch sử kinh tế biển, giao thương quốc tế và quá trình quản lý vùng biển đảo của Đại Việt. Được hình thành từ sự kiện triều Lý lập trang Vân Đồn vào năm 1149, thương cảng từng là cửa ngõ tiếp nhận thuyền buôn, hàng hóa và các dòng giao lưu văn hóa trên tuyến hàng hải Đông Bắc.

Điểm đặc biệt là Thương cảng Vân Đồn không phải một bến cảng đơn lẻ. Đây là quần thể gồm nhiều vụng neo đậu, bến thuyền, khu cư trú, giếng nước, phế tích chùa tháp và công trình tín ngưỡng phân bố chủ yếu tại khu vực đảo Thắng Lợi và đảo Quan Lạn. Những lớp di vật gốm sứ, sành, tiền đồng, nền kiến trúc và kè bến còn lại giúp tái hiện một trung tâm thương mại biển từng hoạt động liên tục qua nhiều thế kỷ.

Thông tin nhanh về Quần thể Thương cảng Vân Đồn

  • Tên chính thức: Quần thể di tích lịch sử Thương cảng Vân Đồn.
  • Vị trí hiện hành: Đặc khu Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh.
  • Địa chỉ trong hồ sơ cũ: Huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh.
  • Không gian phân bố chính: Các khu vực đảo Thắng Lợi, đảo Quan Lạn và vùng vịnh Bái Tử Long.
  • Mốc hình thành: Năm 1149, dưới triều vua Lý Anh Tông.
  • Giai đoạn phát triển nổi bật: Từ thời Lý, phát triển mạnh dưới thời Trần và tiếp tục hoạt động trong nhiều thế kỷ sau.
  • Loại hình: Di tích lịch sử, khảo cổ, thương mại biển và tín ngưỡng.
  • Xếp hạng: Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 1225/QĐ-TTg ngày 24/10/2023.
  • Cơ quan hành chính địa phương: UBND đặc khu Vân Đồn.
  • Điện thoại: 0203 3874 932
  • Email: ubndvd@quangninh.gov.vn.
  • Cổng thông tin địa phương: quangninh.gov.vn/donvi/vandon.
  • Giờ và phí tham quan: Không có một khung giờ hoặc giá vé chung cho toàn bộ quần thể vì các điểm di tích phân bố trên nhiều đảo, bến và khu dân cư khác nhau.

Thương cảng Vân Đồn nằm ở đâu? Quần thể nằm trong không gian biển đảo của đặc khu Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Hai cụm tiêu biểu được hồ sơ di tích xác định tại đảo Thắng Lợi và đảo Quan Lạn, gồm nhiều bến cổ, vụng neo tàu, di chỉ khảo cổ và công trình tín ngưỡng liên quan.

Di tích Thương cảng Vân Đồn là gì?

Thương cảng Vân Đồn là hệ thống cảng thị biển được triều đình Đại Việt tổ chức để tiếp nhận, kiểm soát và phục vụ hoạt động trao đổi hàng hóa với thương nhân nước ngoài. Sự kiện năm 1149, khi thuyền buôn các nước đến vùng Hải Đông xin cư trú và buôn bán, được xem là mốc triều Lý lập trang Vân Đồn và đặt nền móng cho thương cảng.

Tên gọi Vân Đồn trong lịch sử không chỉ chỉ một hòn đảo hoặc một bến tàu. Đó là một khu vực rộng gồm nhiều đảo, cửa lạch và tuyến nước kín gió trong vịnh Bái Tử Long. Địa hình này tạo điều kiện để tàu thuyền tránh sóng, neo đậu, lấy nước ngọt, bốc dỡ hàng hóa và chờ thủ tục kiểm soát.

Việc bố trí nhiều bến thay vì tập trung tại một vị trí duy nhất giúp thương cảng thích ứng với thủy triều, hướng gió, kích thước tàu và từng giai đoạn phát triển. Các khu cư trú, cơ sở tôn giáo, kho bãi và giếng nước hình thành quanh bến cho thấy đây từng là một không gian kinh tế – xã hội hoàn chỉnh, không chỉ là nơi tàu ghé qua trong thời gian ngắn.

Không gian Quần thể Thương cảng Vân Đồn tại vịnh Bái Tử Long
Quần thể Thương cảng Vân Đồn ghi dấu một giai đoạn phát triển sôi động của giao thương hàng hải Đại Việt.

Ngày nay, du khách khó có thể quan sát một công trình cảng cổ hoàn chỉnh như các bến cảng hiện đại. Giá trị của di tích nằm trong tổng thể cảnh quan, địa hình vụng biển, tầng văn hóa khảo cổ, mảnh gốm sứ, nền kiến trúc, kè đá, giếng cổ và hệ thống di tích tín ngưỡng còn lại.

Địa giới hành chính hiện nay của Thương cảng Vân Đồn

Bài viết và tài liệu được xuất bản trước tháng 7/2025 thường ghi quần thể thuộc huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Theo Nghị quyết số 1679/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025, toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của 12 xã, thị trấn thuộc huyện Vân Đồn trước đây được sắp xếp để thành lập đặc khu Vân Đồn.

Đặc khu chính thức vận hành theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp từ ngày 1/7/2025. Vì vậy, cách ghi phù hợp với địa giới hiện hành là Quần thể Thương cảng Vân Đồn, đặc khu Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh.

Việc thay đổi tên đơn vị hành chính không làm thay đổi vị trí thực địa của di tích. Những tên xã cũ như Quan Lạn, Thắng Lợi hoặc tên thôn, vụng, đảo vẫn cần được giữ trong nội dung lịch sử và mô tả địa điểm vì chúng giúp nhận diện chính xác từng thành phần của quần thể.

Cách hiểu đúng: “Huyện Vân Đồn” là tên đơn vị hành chính trước ngày 1/7/2025; “đặc khu Vân Đồn” là tên hiện hành. Khi trích dẫn hồ sơ cũ, có thể giữ nguyên địa danh lịch sử nhưng nên bổ sung chú thích về địa giới mới.

Lịch sử hình thành và phát triển Thương cảng Vân Đồn

Thời Lý: lập trang Vân Đồn năm 1149

Theo sử liệu, năm 1149, thuyền buôn từ các nước đến vùng Hải Đông xin được cư trú và buôn bán. Vua Lý Anh Tông cho lập trang Vân Đồn, đánh dấu việc triều đình chính thức tổ chức một đầu mối ngoại thương tại vùng biển Đông Bắc.

Quyết định này thể hiện tư duy quản lý biển khá sớm của nhà nước Đại Việt. Hoạt động giao thương được đặt tại vùng đảo ngoài khơi thay vì để thuyền buôn nước ngoài đi sâu tùy ý vào nội địa. Cách tổ chức đó vừa tạo điều kiện trao đổi hàng hóa, vừa giúp kiểm soát người, tàu thuyền và bảo vệ an ninh.

Vân Đồn sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên: nằm gần tuyến hàng hải khu vực; có các đảo chắn sóng; nhiều vụng rộng, sâu và kín gió; có nguồn nước ngọt; đồng thời kết nối được với vùng sản xuất, khai thác sản vật tại Đông Bắc. Những yếu tố này giúp thương cảng có điều kiện tồn tại lâu dài.

Thời Trần: thương mại gắn với quốc phòng biển đảo

Dưới thời Trần, Vân Đồn phát triển mạnh hơn cả về hoạt động thương mại và vai trò quân sự. Thương cảng là nơi trung chuyển hàng hóa, tiếp nhận thương nhân, thu thuế và giám sát tuyến đường biển quan trọng phía Đông Bắc.

Không gian Vân Đồn cũng gắn với chiến thắng năm 1288 trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông. Đội quân do Trần Khánh Dư chỉ huy đã đánh đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ, khiến lực lượng xâm lược thiếu nguồn tiếp tế và góp phần tạo điều kiện cho chiến thắng chung của nhà Trần.

Sự kiện này cho thấy thương cảng không chỉ có ý nghĩa kinh tế. Hệ thống đảo, luồng lạch, bến bãi và cộng đồng cư dân địa phương còn tạo thành một không gian phòng thủ, cung cấp thông tin và hỗ trợ kiểm soát đường biển.

Từ thế kỷ XIII đến XVII: hoạt động giao thương kéo dài

Dấu tích khảo cổ tại Cống Đông, Cống Tây, Cái Làng và nhiều khu vực khác cho thấy hoạt động cư trú, tôn giáo và trao đổi hàng hóa diễn ra qua nhiều giai đoạn. Các nhóm gốm hoa nâu, gốm men trắng hoa lam, sành và đồ gốm có nguồn gốc Việt Nam, Trung Quốc xuất hiện với mật độ đáng kể.

Niên đại hiện vật trải dài từ thời Lý, Trần đến Mạc, Lê Trung hưng và Nguyễn. Điều này phản ánh sự vận động của mạng lưới bến cảng theo thời gian: một số bến nổi lên mạnh ở thế kỷ XII–XV, trong khi những điểm khác tiếp tục phát triển vào thế kỷ XVI–XVIII.

Các hàng hóa được trao đổi không chỉ gồm đồ gốm. Tư liệu lịch sử cho thấy thương mại biển còn liên quan đến sản vật rừng và biển, hương liệu, ngọc trai, kim loại, hàng thủ công, vải vóc cùng nhiều mặt hàng phục vụ đời sống và sản xuất.

Quá trình suy giảm vai trò cảng thị

Thương cảng Vân Đồn dần giảm vai trò do nhiều nguyên nhân kết hợp: tuyến giao thương thay đổi, trung tâm kinh tế chuyển dịch, chính sách ngoại thương biến động, chiến tranh, quá trình bồi lắng và sự xuất hiện của những cảng thị thuận lợi hơn.

Sự suy giảm không diễn ra trong một thời điểm duy nhất. Hoạt động tại từng bến có thể chấm dứt hoặc chuyển đổi ở những giai đoạn khác nhau. Do đó, nghiên cứu khảo cổ cần kết hợp hiện vật, tầng văn hóa, kiến trúc và sử liệu để xác định vai trò của từng điểm trong toàn hệ thống.

Thương cảng Vân Đồn không phải một bến cảng duy nhất

Một trong những nhầm lẫn phổ biến là hình dung Thương cảng Vân Đồn như một bến tàu cổ nằm tại trung tâm Cái Rồng. Trên thực tế, hồ sơ Di tích quốc gia đặc biệt xác định quần thể gồm hai cụm tiêu biểu tại đảo Thắng Lợi và đảo Quan Lạn.

Cụm di tíchThành phần nổi bậtGiá trị tiêu biểu
Đảo Thắng LợiHệ thống Cống Đông – Cống Tây, các vụng neo tàu, kè đá, phế tích chùa và bảo thápTrung tâm luân chuyển hàng hóa lớn trong giai đoạn thế kỷ XII–XV; mật độ gốm sứ và sành cao
Đảo Quan LạnBến Cái Làng, Cống Cái, Sông Mang, giếng cổ, khu cư trú, đình, chùa, miếu và đền Trần Khánh DưKhông gian cảng thị, cư trú và tín ngưỡng hoạt động qua nhiều giai đoạn, đặc biệt từ thế kỷ XVI–XVIII

Mỗi cụm lại gồm nhiều điểm nhỏ. Các điểm được liên kết bởi luồng nước, đường đi ven đảo, nguồn nước ngọt, khu cư trú và công trình tâm linh. Việc bảo tồn vì thế phải đặt trong cảnh quan rộng thay vì chỉ bảo vệ từng nền móng hoặc hiện vật riêng lẻ.

“Khi tìm hiểu Thương cảng Vân Đồn, du khách nên bỏ cách hình dung đây là một bến cảng cổ duy nhất. Giá trị thật sự nằm ở cả mạng lưới đảo, vụng neo tàu, giếng nước, bến đá, chùa tháp và làng cư trú đã cùng vận hành như một đô thị thương mại biển trong nhiều thế kỷ.”

CEO Lê Cảnh – Hạ Long Media

Cụm di tích tại đảo Thắng Lợi

Cụm đảo Thắng Lợi nổi bật với hệ thống bến Cống Đông – Cống Tây, còn được biết đến trong tư liệu cũ với tên Thừa Cống. Hai đảo lớn nằm song song tạo thành dải nước rộng và sâu, được che chắn tương đối tốt trước gió biển.

Dọc hai bờ có nhiều vụng tự nhiên ăn sâu vào chân núi. Một số vụng có diện tích từ vài trăm đến hàng chục nghìn mét vuông, phù hợp để tàu thuyền neo đậu, tránh gió và đưa hàng lên bờ.

Vụng 1, vụng 2 và vụng 3

Ba vụng nằm dọc hệ thống sông Cống Đông là những điểm bến đã được nghiên cứu và xếp hạng từ trước. Bờ vụng còn xuất lộ nhiều mảnh sành, sứ thuộc các nguồn hàng và niên đại khác nhau. Tại vụng 3 từng ghi nhận dấu vết cầu đá cổ.

Sự phân bố dày đặc của hiện vật cho thấy đây không chỉ là vị trí tàu trú tạm mà có thể liên quan đến hoạt động bốc dỡ, lưu kho và cư trú phục vụ thương mại.

Vụng chùa Lấm

Vụng chùa Lấm có quy mô lớn, gồm vùng đầm lầy ven biển và thung lũng bằng phẳng phía trong. Tại khu vực cửa vụng còn dấu vết bờ kè đá dài, được nhận định có liên quan đến cầu cảng cổ.

Trên sườn núi là phế tích chùa Lấm với nền móng bằng đá, vật liệu kiến trúc và dấu tích tháp. Mối liên hệ giữa bến cảng với chùa cho thấy hoạt động tôn giáo từng là một phần trong đời sống của cộng đồng thương nhân và cư dân cảng thị.

Vụng chùa Cát, vụng Chuồng Bò và vụng Huyện

Các vụng này đều có địa hình kín gió, phần đầm nước phía trước và đất bằng phía sau. Nhiều mảnh sành thời Trần, sứ men trắng xanh và vật liệu kiến trúc đã được phát hiện trên bờ.

Tại vụng Huyện, ngoài hiện vật gốm còn có dấu tích nền nhà thời Nguyễn. Điều đó cho thấy một số vị trí tiếp tục có cư dân sinh sống sau khi vai trò thương mại quốc tế của cảng suy giảm.

Phế tích Bảo tháp và các công trình tôn giáo

Phế tích Bảo tháp nằm trên lưng chừng núi đảo Cống Tây. Khảo cổ học xác định tại đây từng có Bảo tháp thời Trần, kiến trúc chùa Phật thời Mạc – Lê Trung hưng và các công trình phụ trợ.

Những công trình đặt trên vị trí cao, hướng ra biển có thể vừa phục vụ tín ngưỡng, vừa là mốc nhận diện trong cảnh quan hàng hải. Sự tồn tại của chùa, tháp, bến và khu cư trú gần nhau làm rõ tính chất đa chức năng của thương cảng.

Cụm di tích tại đảo Quan Lạn

Đảo Quan Lạn là không gian quan trọng thứ hai trong Quần thể Thương cảng Vân Đồn. Cụm này gồm bến Cái Làng, hệ thống Cống Cái – Sông Mang, các giếng nước ngọt, khu cư trú cổ và nhiều công trình tôn giáo, tín ngưỡng.

Bến Cái Làng

Cái Làng nằm trong một vụng biển rộng ở phía Tây Nam núi Man. Đây được đánh giá là một bến cảng điển hình và là một trong những điểm trung tâm của thương cảng tại khu vực Quan Lạn.

Dọc bờ vụng có dải di vật khảo cổ gồm gốm men và sành thuộc nhiều nguồn gốc. Phần lớn hiện vật xuất lộ có niên đại thế kỷ XVI–XVIII, bên cạnh một số dấu tích sớm hơn như tiền Khai Nguyên và gốm men ngọc thời Lý.

Dưới lòng đất còn có dấu tích nhà ở, vật liệu kiến trúc, bờ kè bến và tầng văn hóa dày. Các giếng nước, bậc nền cùng vết tích cư trú cho thấy Cái Làng từng có cộng đồng dân cư ổn định, phục vụ hoạt động cảng thị.

Cống Cái, Sông Mang và các giếng cổ

Khu vực Cống Cái gồm các vụng được gọi theo địa danh dân gian như Cổng Ông và Cổng Bà. Tại đây từng phát hiện nền nhà, sành sứ, tiền đồng và đồ chứa bằng gốm.

Nguồn nước ngọt là điều kiện sống còn đối với thương cảng trên đảo. Các giếng như giếng Hệu, còn gọi là giếng Nàng Tiên, giếng Rùa Vàng, giếng Chổi và giếng Đình từng phục vụ cư dân cũng như tàu thuyền thực hiện hành trình dài trên biển.

Hệ thống đình, chùa, miếu và đền

Không gian Quan Lạn còn có cụm đình, chùa, miếu, đền liên quan đến lịch sử cộng đồng và chiến thắng Vân Đồn. Trong đó, Đình Quan Lạn là công trình tiêu biểu, gắn với vua Lý Anh Tông, các vị tiên công và đời sống tín ngưỡng của cư dân đảo.

Đền thờ Trần Khánh Dư được dựng tại khu vực tương truyền là phủ cũ của vị tướng. Miếu Lòng Dinh gắn với việc luyện quân và chiến thắng trên sông Mang năm 1288. Những di tích này bổ sung chiều sâu quân sự, tín ngưỡng và cộng đồng cho lịch sử thương cảng.

Du khách tìm hiểu hành trình tâm linh tại Vân Đồn có thể tham khảo thêm Đền Vân Hải Linh Từ, một điểm đến gắn với lịch sử và đời sống văn hóa địa phương.

Không gian bến cổ và vùng vịnh thuộc Thương cảng Vân Đồn
Thương cảng Vân Đồn từng là mạng lưới nhiều bến bãi, vụng neo tàu và khu cư trú trong vịnh Bái Tử Long.

Giá trị khảo cổ của Thương cảng Vân Đồn

Khảo cổ học là cơ sở quan trọng giúp nhận diện quy mô, niên đại và chức năng của thương cảng. Vì công trình gỗ, kho bãi và nhà ở đã biến mất hoặc chỉ còn nền móng, các nhà nghiên cứu phải dựa vào tầng văn hóa, mật độ hiện vật, vật liệu kiến trúc và quan hệ giữa di tích với địa hình bến nước.

Gốm sứ và sành

Gốm sứ là nhóm hiện vật xuất hiện phổ biến nhất. Tại Cống Đông – Cống Tây có gốm hoa nâu thế kỷ XIII–XIV, gốm men trắng hoa lam thế kỷ XV–XVII, sành Việt Nam và đồ gốm Trung Quốc.

Chủng loại hiện vật gồm bát, đĩa, âu, ang, bình, lọ, hộp và đồ chứa. Một phần là vật dụng sinh hoạt của cư dân; phần khác có thể là hàng hóa vận chuyển, đóng gói hoặc trao đổi.

Sự đa dạng nguồn gốc và niên đại cho thấy Vân Đồn tham gia mạng lưới lưu thông hàng hóa rộng. Các hiện vật không chỉ chứng minh giao thương quốc tế mà còn phản ánh sự phát triển của những trung tâm sản xuất gốm trong nước.

Tiền đồng và dấu tích giao dịch

Tiền đồng được tìm thấy tại một số bến, khu cư trú và nền kiến trúc. Dù số lượng, niên đại cần được phân tích theo từng địa điểm, sự hiện diện của tiền góp phần làm rõ hoạt động mua bán và trao đổi trong cảng thị.

Kè bến, cầu đá và nền kiến trúc

Các bờ kè đá, cầu đá, nền nhà và lớp vật liệu kiến trúc phản ánh quá trình cải tạo cảnh quan để phục vụ tàu thuyền và cư trú. Một số bến có đầm nước phía trước, thung lũng bằng phẳng phía sau, thuận lợi cho việc đưa hàng từ tàu vào khu tập kết.

Chùa tháp và đời sống tinh thần

Phế tích chùa Lấm, chùa Cát, chùa Cây Quéo và Bảo tháp cho thấy tôn giáo hiện diện sâu trong không gian thương cảng. Các công trình này có thể phục vụ cư dân, thương nhân, người đi biển và cộng đồng làm việc tại bến.

Hiện vật khảo cổ liên quan đến Quần thể Thương cảng Vân Đồn
Gốm sứ, sành, tiền đồng và vật liệu kiến trúc giúp tái hiện hoạt động giao thương tại Thương cảng Vân Đồn.

Lưu ý bảo vệ di tích: Mảnh gốm, sành, tiền cổ và vật liệu xuất lộ tại bờ vụng đều có thể là thành phần của di tích khảo cổ. Du khách không nên tự ý đào bới, nhặt mang về hoặc làm thay đổi vị trí hiện vật.

Vai trò kinh tế và quản lý biển của Thương cảng Vân Đồn

Việc tổ chức thương cảng giúp Đại Việt tham gia sâu hơn vào mạng lưới thương mại đường biển. Hàng hóa trong nước có thêm đầu ra, trong khi sản phẩm từ bên ngoài được kiểm soát trước khi vào nội địa.

Triều đình có thể quản lý thuế, tàu thuyền và hoạt động cư trú của thương nhân tại khu vực đảo. Đặt đầu mối ngoại thương ở Vân Đồn giúp hạn chế rủi ro an ninh, đồng thời tận dụng vị trí cửa ngõ trên tuyến hàng hải phía Đông Bắc.

Thương cảng cũng thúc đẩy sự hình thành cộng đồng cư dân chuyên làm dịch vụ hàng hải, vận chuyển, đánh bắt, cung cấp nước, lương thực, sửa chữa tàu thuyền và trao đổi sản vật. Các làng cư trú quanh bến vì thế có vai trò quan trọng trong vận hành cảng thị.

Giao thương kéo theo giao lưu văn hóa, kỹ thuật và tín ngưỡng. Sự xuất hiện của nhiều loại gốm, tiền, công trình tôn giáo và phong tục biển đảo phản ánh một xã hội mở nhưng vẫn được đặt trong cơ chế quản lý của nhà nước.

Giá trị lịch sử về chủ quyền và quốc phòng

Vân Đồn nằm trên tuyến biển từ phương Bắc vào vùng trung tâm Đại Việt. Kiểm soát khu vực này có ý nghĩa quan trọng đối với cả thương mại và quốc phòng.

Chiến thắng Vân Đồn năm 1288 là minh chứng điển hình. Trần Khánh Dư cùng quân dân địa phương đánh đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ, cắt nguồn tiếp tế cho quân Nguyên – Mông. Thắng lợi trên biển góp phần làm suy yếu đối phương trước trận Bạch Đằng.

Địa hình nhiều đảo, lạch nước và vụng kín giúp lực lượng bản địa theo dõi tàu thuyền, tổ chức phục kích và cơ động linh hoạt. Kiến thức của cư dân về thủy triều, luồng lạch và thời tiết là một nguồn lực quan trọng trong bảo vệ vùng biển.

Ngày nay, việc bảo tồn Thương cảng Vân Đồn giúp công chúng hiểu rằng chủ quyền biển đảo không chỉ được khẳng định bằng chiến trận. Quá trình cư trú, khai thác, giao thương, quản lý hành chính và xây dựng đời sống văn hóa lâu dài cũng là những bằng chứng lịch sử có giá trị.

Quần thể Thương cảng Vân Đồn được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt

Ngày 24/10/2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1225/QĐ-TTg xếp hạng Quần thể di tích lịch sử Thương cảng Vân Đồn là Di tích quốc gia đặc biệt.

Danh hiệu ghi nhận những giá trị đặc biệt tiêu biểu về lịch sử ngoại thương, khảo cổ học, quốc phòng, tín ngưỡng và cảnh quan văn hóa biển đảo. Đây cũng là cơ sở pháp lý quan trọng để khoanh vùng bảo vệ, nghiên cứu, tu bổ và phát huy giá trị di tích.

Việc bảo tồn quần thể gặp nhiều thách thức vì các thành phần phân bố rộng trên đảo, bờ vụng và khu dân cư; nhiều điểm chịu tác động của thủy triều, xói lở, xây dựng, khai thác tài nguyên và biến đổi môi trường.

Do đó, phát triển du lịch cần đi cùng nghiên cứu khảo cổ, quản lý cảnh quan và hướng dẫn cộng đồng. Các tuyến tham quan không nên chỉ hướng đến chụp ảnh mà cần giúp du khách nhận biết dấu tích, hiểu lịch sử và có hành vi phù hợp tại khu vực khảo cổ.

Thương cảng Vân Đồn có phải một điểm du lịch dễ tham quan không?

Thương cảng Vân Đồn khác với một di tích có cổng, quầy vé và tuyến đi bộ cố định. Các bến cổ nằm rải rác trên đảo Thắng Lợi, Quan Lạn và nhiều khu vực ven vịnh, một số điểm cần di chuyển bằng tàu hoặc có người địa phương hướng dẫn.

Du khách đi tự túc có thể tiếp cận thuận lợi hơn với các điểm văn hóa tại Quan Lạn như đình, chùa, đền Trần Khánh Dư và khu vực Cái Làng. Những bến, vụng hoặc phế tích sâu trong đảo cần kiểm tra điều kiện đường đi, thủy triều, phương tiện và quy định bảo vệ trước khi đến.

Không phải mọi điểm trong danh mục khảo cổ đều đã được tổ chức thành sản phẩm du lịch thường xuyên. Vì vậy, không nên tự đi vào khu vực rừng, bãi triều hoặc nền phế tích khi chưa có thông tin rõ ràng.

Cách trải nghiệm phù hợp: Người lần đầu nên kết hợp tham quan Đình Quan Lạn, đền Trần Khánh Dư, bến Cái Làng và nghe thuyết minh về lịch sử thương cảng. Người nghiên cứu chuyên sâu nên liên hệ cơ quan quản lý hoặc hướng dẫn viên địa phương để xây dựng tuyến phù hợp.

Cách di chuyển đến khu vực Thương cảng Vân Đồn

Di chuyển từ Hà Nội hoặc Hạ Long đến Vân Đồn

Từ Hà Nội, du khách có thể đi theo hệ thống cao tốc Hà Nội – Hải Phòng – Hạ Long – Vân Đồn. Từ Hạ Long, tuyến cao tốc giúp rút ngắn thời gian đến khu vực trung tâm đặc khu và Cảng Ao Tiên.

Thông tin về tuyến đường, nút giao và kinh nghiệm di chuyển được trình bày chi tiết hơn trong bài Cao tốc Hạ Long – Vân Đồn.

Di chuyển ra Quan Lạn

Du khách thường đi tàu cao tốc từ Cảng Ao Tiên ra Quan Lạn. Lịch tàu, bến cập, thời gian chạy và giá vé có thể thay đổi theo mùa, thời tiết và đơn vị vận tải nên cần kiểm tra trực tiếp trước ngày đi.

Sau khi đến đảo, có thể sử dụng xe điện, xe dịch vụ hoặc phương tiện địa phương để di chuyển giữa bến tàu, khu dân cư, đình Quan Lạn, bãi biển và các điểm lịch sử.

Di chuyển đến cụm Thắng Lợi

Các điểm Cống Đông – Cống Tây và vụng cổ có điều kiện tiếp cận phức tạp hơn. Du khách cần liên hệ đơn vị vận chuyển đường thủy hoặc người am hiểu địa phương, đồng thời kiểm tra thủy triều và thời tiết.

Không nên tự thuê phương tiện nhỏ đi sâu vào vụng khi chưa nắm luồng lạch, vùng nước cạn và nơi được phép cập bến.

Nên khám phá Thương cảng Vân Đồn vào thời gian nào?

Từ tháng 4 đến tháng 6

Thời tiết thường phù hợp với hành trình biển đảo, kết hợp Quan Lạn và Minh Châu. Cần đặt tàu, xe và lưu trú sớm vào cuối tuần hoặc dịp nghỉ lễ.

Tháng 6 âm lịch

Phù hợp với người muốn kết hợp Lễ hội truyền thống Vân Đồn tại Quan Lạn. Lượng khách đông, một số hoạt động giao thông và sinh hoạt cộng đồng có thể được điều chỉnh theo chương trình lễ hội.

Tháng 7 đến tháng 9

Cảnh quan biển đẹp nhưng đây cũng là giai đoạn có nguy cơ mưa lớn và bão. Phải theo dõi dự báo thời tiết và thông báo tàu chạy sát ngày khởi hành.

Mùa thu và đầu đông

Không gian yên tĩnh hơn, phù hợp tìm hiểu văn hóa. Tuy nhiên, gió mùa và biển động có thể ảnh hưởng đến các tuyến tàu ra đảo.

Đối với di tích nằm ven bãi triều hoặc trong vụng, thời điểm nước lên và nước xuống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát, cập bến và an toàn. Du khách nên đi cùng người địa phương thay vì tự xác định theo kinh nghiệm cá nhân.

Gợi ý lịch trình tìm hiểu Thương cảng Vân Đồn

Lịch trình một ngày tại khu vực đất liền Vân Đồn

  1. Buổi sáng: Di chuyển từ Hạ Long đến đặc khu Vân Đồn, tìm hiểu tổng quan lịch sử thương cảng và cảnh quan vịnh Bái Tử Long.
  2. Buổi trưa: Ăn hải sản tại khu vực trung tâm, nghỉ ngơi và chuẩn bị cho hoạt động buổi chiều.
  3. Buổi chiều: Tham quan một điểm văn hóa hoặc bảo tàng, không gian trưng bày phù hợp; tìm hiểu tuyến tàu và các đảo liên quan đến thương cảng.
  4. Cuối ngày: Trở về Hạ Long hoặc lưu trú tại Vân Đồn để đi Quan Lạn vào sáng hôm sau.

Lịch trình hai ngày một đêm tại Quan Lạn

  1. Ngày 1: Đi tàu từ Cảng Ao Tiên ra Quan Lạn, nhận phòng, tham quan đình Quan Lạn, đền Trần Khánh Dư và khu dân cư trên đảo.
  2. Ngày 2: Tìm hiểu bến Cái Làng, dấu tích giếng cổ và không gian thương cảng; kết hợp bãi biển trước khi trở về đất liền.

Lịch trình chuyên đề khảo cổ – lịch sử

Tuyến chuyên đề nên có hướng dẫn viên hoặc người nghiên cứu địa phương, tập trung vào Cái Làng, Cống Cái, Cống Đông – Cống Tây, hệ thống chùa tháp và các lớp hiện vật. Lịch trình phải điều chỉnh theo thủy triều, phương tiện đường thủy và mức độ được phép tiếp cận từng điểm.

Sau hành trình, du khách có thể tìm hiểu thêm đặc sản địa phương qua bài Sá sùng Quan Lạn, sản vật gắn với môi trường biển và đời sống cư dân Vân Đồn.

Du lịch tìm hiểu lịch sử Quần thể Thương cảng Vân Đồn
Thương cảng Vân Đồn có tiềm năng phát triển các tuyến du lịch lịch sử, khảo cổ và văn hóa biển đảo.

Lưu ý khi tham quan khu vực di tích

  • Không nhặt hiện vật: Không lấy mảnh gốm, sành, tiền, đá kè hoặc vật liệu kiến trúc mang về làm kỷ niệm.
  • Không tự ý đào bới: Mọi tác động xuống đất tại khu vực khảo cổ có thể làm mất vị trí và ngữ cảnh khoa học của hiện vật.
  • Kiểm tra thủy triều: Bờ vụng, bãi lầy và cầu đá có thể ngập nhanh khi nước lên.
  • Đi cùng người am hiểu: Nhiều điểm không có biển chỉ dẫn đầy đủ, đường tiếp cận qua rừng hoặc đường thủy.
  • Chuẩn bị giày phù hợp: Nên dùng giày bám tốt, tránh dép trơn khi đi trên đá, bùn hoặc khu vực ẩm.
  • Theo dõi thời tiết: Không ra đảo hoặc đi tàu nhỏ khi có cảnh báo gió mạnh, dông, mưa lớn hoặc bão.
  • Tôn trọng nơi thờ tự: Mặc trang phục lịch sự, giữ trật tự khi vào đình, chùa, miếu và đền.
  • Không tự ý quay flycam: Kiểm tra quy định về hàng không, quốc phòng, khu dân cư và quyền riêng tư trước khi vận hành thiết bị bay.
  • Giữ vệ sinh: Không để rác tại bờ biển, vụng, di chỉ hoặc khu dân cư trên đảo.
  • Không khẳng định hiện vật khi chưa có chuyên môn: Một mảnh gốm cũ không mặc nhiên là cổ vật; việc xác định cần căn cứ khảo cổ học.

Tiềm năng phát triển du lịch di sản tại Vân Đồn

Quần thể Thương cảng Vân Đồn có khả năng tạo nên sản phẩm du lịch khác biệt so với nghỉ dưỡng biển thông thường. Du khách có thể kết hợp lịch sử hàng hải, khảo cổ, tín ngưỡng, lễ hội, làng chài, ẩm thực và cảnh quan vịnh Bái Tử Long.

Tuy nhiên, phát triển du lịch cần bảo đảm giới hạn sức chứa và không làm tổn hại các tầng di tích. Những điểm nhạy cảm nên ưu tiên nghiên cứu, số hóa, trưng bày và thuyết minh thay vì mở cửa đại trà.

Công nghệ bản đồ, mô hình 3D, thực tế tăng cường và tuyến kể chuyện có thể giúp tái hiện bến cảng xưa mà không cần xây dựng công trình mô phỏng nặng nề trên nền di tích.

Cộng đồng địa phương cần giữ vai trò trung tâm trong hoạt động hướng dẫn, vận chuyển, lưu trú và giới thiệu văn hóa. Khi cư dân được hưởng lợi từ di sản, việc bảo vệ bến cổ, giếng, đình, chùa và phong tục sẽ có nền tảng bền vững hơn.

Câu hỏi thường gặp về Thương cảng Vân Đồn

Thương cảng Vân Đồn được hình thành từ năm nào?

Mốc hình thành được sử liệu ghi nhận là năm 1149, khi vua Lý Anh Tông cho lập trang Vân Đồn để tiếp nhận thuyền buôn nước ngoài đến cư trú và trao đổi hàng hóa.

Thương cảng Vân Đồn hiện thuộc huyện hay đặc khu?

Theo địa giới hiện hành, quần thể thuộc đặc khu Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Cách ghi huyện Vân Đồn xuất hiện trong hồ sơ và bài viết được công bố trước ngày 1/7/2025.

Thương cảng Vân Đồn có phải một bến cảng duy nhất không?

Không. Đây là mạng lưới nhiều bến, vụng neo tàu, khu cư trú, giếng nước, chùa tháp và công trình tín ngưỡng. Hai cụm tiêu biểu nằm tại đảo Thắng Lợi và đảo Quan Lạn.

Vì sao năm 1149 có ý nghĩa quan trọng?

Đây là mốc vua Lý Anh Tông cho lập trang Vân Đồn sau khi thuyền buôn nước ngoài đến vùng Hải Đông xin cư trú và buôn bán, đánh dấu việc tổ chức một đầu mối ngoại thương biển quan trọng của Đại Việt.

Những dấu tích nào còn lại tại thương cảng?

Các dấu tích gồm mảnh gốm sứ, sành, tiền đồng, bờ kè, cầu đá, nền nhà, tầng văn hóa, giếng nước, phế tích chùa tháp và hệ thống đình, chùa, miếu, đền tại Quan Lạn.

Quần thể được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt khi nào?

Ngày 24/10/2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1225/QĐ-TTg xếp hạng Quần thể di tích lịch sử Thương cảng Vân Đồn là Di tích quốc gia đặc biệt.

Có thể tự đi tham quan tất cả các bến cổ không?

Không nên. Nhiều điểm nằm sâu trong đảo, ven bãi triều hoặc chỉ tiếp cận bằng đường thủy. Du khách cần kiểm tra điều kiện thực tế và nên đi cùng hướng dẫn viên hoặc người địa phương.

Có được nhặt mảnh gốm tại khu vực di tích không?

Không. Hiện vật và mảnh vỡ nằm trong khu vực khảo cổ cần được giữ nguyên vị trí để phục vụ nghiên cứu và bảo vệ di tích. Tự ý lấy hoặc đào bới có thể vi phạm quy định về di sản văn hóa.

Nên kết hợp Thương cảng Vân Đồn với điểm nào?

Có thể kết hợp đình Quan Lạn, đền Trần Khánh Dư, bến Cái Làng, biển Quan Lạn – Minh Châu, vịnh Bái Tử Long và các điểm văn hóa tại đặc khu Vân Đồn.

Thương cảng Vân Đồn – di sản kể câu chuyện Đại Việt hướng ra biển

Quần thể Thương cảng Vân Đồn là bằng chứng sinh động về một Đại Việt sớm tham gia mạng lưới giao thương hàng hải, biết tổ chức đầu mối ngoại thương và kết hợp phát triển kinh tế với bảo vệ vùng biển.

Từ những vụng neo tàu ở Cống Đông – Cống Tây đến bến Cái Làng, hệ thống giếng cổ, chùa tháp và đình miếu tại Quan Lạn, mỗi thành phần đều góp một mảnh ghép cho lịch sử cảng thị kéo dài nhiều thế kỷ.

Giá trị của di tích không nằm ở một công trình dễ nhìn thấy, mà ở mối liên kết giữa cảnh quan, hiện vật khảo cổ, ký ức cộng đồng và lịch sử quản lý biển đảo. Khám phá Thương cảng Vân Đồn vì thế cần sự kiên nhẫn, hiểu biết và thái độ tôn trọng di sản.

Nguồn tham khảo

  • Cục Di sản văn hóa. (2026). Quần thể Thương cảng Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
  • Thủ tướng Chính phủ. (2023). Quyết định số 1225/QĐ-TTg ngày 24 tháng 10 năm 2023 về việc xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt.
  • Ủy ban Thường vụ Quốc hội. (2025). Nghị quyết số 1679/NQ-UBTVQH15 về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Quảng Ninh năm 2025.
  • Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh. (2023). Quảng Ninh có thêm hai di tích được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt.
  • Sở Du lịch tỉnh Quảng Ninh. (2023). Thương cảng Vân Đồn là một di sản văn hóa đặc biệt.
  • Ủy ban nhân dân đặc khu Vân Đồn. (2025). Thông tin giới thiệu đặc khu Vân Đồn.
Biên tập bởi

Lê Cảnh

CEO Hạ Long Media

Tôi là Lê Thị Cảnh - CEO của Hạ Long Media. Tôi là cử nhân học viện Báo Chí và Tuyên Truyền. Hiện tại tôi đang điều hành công ty Hạ Long Media hoạt động trong lĩnh vực Local Marketing cho doanh nghiệp Quảng Ninh và hỗ trợ tư vấn du lịch Việt - Trung. Rất hân hạnh được kết nối cùng quý anh chị để cùng phát triển cho tỉnh nhà Quảng Ninh.