Kích thước A3 là một trong những khổ giấy được sử dụng phổ biến trong in ấn, thiết kế, hội họa, bản vẽ kỹ thuật, tài liệu quảng cáo và trình bày nội dung khổ lớn. Dù thường xuyên gặp trong đời sống, nhiều người vẫn nhầm giữa kích thước A3 theo mm, cm, inch và pixel. Bài viết dưới đây của Hạ Long Media sẽ giúp bạn hiểu rõ giấy A3 là gì, kích thước chuẩn theo ISO 216, cách quy đổi sang pixel theo PPI, ứng dụng thực tế và cách chọn khổ A3 trong Microsoft Word.
Tổng quan nhanh về kích thước A3
Giấy A3 thuộc nhóm khổ giấy A trong tiêu chuẩn ISO 216. Kích thước chuẩn của giấy A3 là 297 x 420 mm, tương đương 29,7 x 42 cm hoặc khoảng 11,69 x 16,54 inch. Nếu đặt theo chiều dọc, cạnh ngắn là chiều rộng và cạnh dài là chiều cao; nếu xoay ngang, kích thước sẽ là 420 x 297 mm.
Khổ A3 có diện tích gấp đôi A4 và bằng một nửa A2. Vì vậy, A3 thường được dùng khi nội dung cần không gian trình bày rộng hơn A4 nhưng chưa cần đến khổ lớn như A2 hoặc A1. Đây là lý do A3 xuất hiện nhiều trong poster, sơ đồ, bản vẽ, catalogue, menu, tranh vẽ, tài liệu học tập và thiết kế quảng cáo.
Khi thiết kế file in A3, bạn không chỉ cần biết kích thước vật lý mà còn phải chọn đúng độ phân giải. Với thiết kế in chất lượng cao, mức 300 PPI thường được dùng để đảm bảo hình ảnh sắc nét. Với file xem trên màn hình hoặc bản nháp, 72 PPI hoặc 96 PPI có thể đủ, nhưng không nên dùng cho sản phẩm in cần chất lượng cao.
Góc giải đáp: Kích thước A3 là gì?
Kích thước A3 là kích thước của một khổ giấy trong hệ khổ A, được chuẩn hóa để sử dụng thống nhất trong in ấn, văn phòng, giáo dục, kỹ thuật và thiết kế. Hệ khổ A bắt đầu từ A0, sau đó chia đôi dần thành A1, A2, A3, A4, A5 và các khổ nhỏ hơn.
Nguyên tắc của hệ khổ A là khi cắt đôi một tờ giấy theo chiều dài, bạn sẽ được hai tờ giấy ở khổ kế tiếp. Ví dụ, cắt đôi A2 sẽ được hai tờ A3; cắt đôi A3 sẽ được hai tờ A4. Nhờ tỷ lệ này, khi phóng to hoặc thu nhỏ tài liệu giữa các khổ A, bố cục ít bị méo hơn so với việc dùng các khổ giấy không cùng tỷ lệ.
Trong thực tế, A3 lớn hơn A4 nên phù hợp với các tài liệu cần nhiều không gian trình bày như bảng biểu, sơ đồ tư duy, bản vẽ kỹ thuật, tranh học sinh, poster nhỏ, menu nhà hàng, tờ rơi gấp đôi hoặc bản thuyết trình in khổ lớn.

Kích thước A3 theo tiêu chuẩn ISO 216
Theo tiêu chuẩn ISO 216, giấy A3 có kích thước cố định theo đơn vị milimet. Khi quy đổi sang centimet và inch, số liệu thường được làm tròn để thuận tiện cho thiết kế, in ấn và trình bày.
| Đơn vị | Kích thước A3 khổ dọc | Kích thước A3 khổ ngang | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Milimet | 297 x 420 mm | 420 x 297 mm | Kích thước chuẩn dùng trong in ấn |
| Centimet | 29,7 x 42 cm | 42 x 29,7 cm | Dễ dùng khi cài đặt trong Word hoặc phần mềm văn phòng |
| Inch | 11,69 x 16,54 inch | 16,54 x 11,69 inch | Thường dùng trong phần mềm thiết kế quốc tế |
Khi làm file in, bạn nên xác định rõ khổ dọc hay khổ ngang ngay từ đầu. Nếu tài liệu nhiều chữ, biểu mẫu hoặc poster thông tin, khổ dọc thường dễ đọc hơn. Nếu tài liệu là bản vẽ, sơ đồ, timeline, bảng biểu rộng hoặc layout thiết kế nhiều cột, khổ ngang sẽ thuận tiện hơn.
Kích thước A3 theo pixel và PPI
Khi thiết kế A3 trên phần mềm đồ họa, kích thước thường được quy đổi sang pixel. Tuy nhiên, pixel không phải kích thước cố định như mm hoặc cm. Số pixel phụ thuộc vào độ phân giải PPI, tức số điểm ảnh trên mỗi inch.
Với cùng một tờ A3, file 72 PPI sẽ có số pixel thấp hơn file 300 PPI. File càng nhiều pixel thì dung lượng thường càng lớn, nhưng khi in sẽ sắc nét hơn nếu ảnh nguồn đủ chất lượng.
| Mật độ điểm ảnh | Kích thước A3 khổ dọc | Phù hợp với |
|---|---|---|
| 72 PPI | 842 x 1191 px | Xem nhanh trên màn hình, bản nháp, file web dung lượng nhẹ |
| 96 PPI | 1123 x 1587 px | Tài liệu trình chiếu, thiết kế màn hình, file tham khảo |
| 150 PPI | 1754 x 2480 px | In chất lượng trung bình, tài liệu nội bộ, bản test |
| 300 PPI | 3508 x 4961 px | In chất lượng cao, poster, ảnh, catalogue, sản phẩm thương mại |
Nếu bạn thiết kế poster A3, catalogue A3 hoặc ảnh cần in đẹp, nên dùng 300 PPI. Nếu file chỉ dùng để gửi xem trước, có thể xuất thêm bản dung lượng thấp hơn để chia sẻ nhanh. Với file in chuyên nghiệp, cần hỏi nhà in về hệ màu, lề an toàn, bleed và định dạng xuất file trước khi in hàng loạt.
Tham khảo thêm dịch vụ
Những ứng dụng của kích thước giấy A3 trong cuộc sống
Giấy A3 được sử dụng phổ biến vì có diện tích rộng hơn A4, giúp trình bày nhiều thông tin hơn mà vẫn thuận tiện để in, gấp, đóng tập hoặc trưng bày. Dưới đây là một số ứng dụng thường gặp của kích thước A3.
1. Kích thước A3 trong ngành in ấn
Trong in ấn, khổ A3 thường được dùng cho poster nhỏ, tờ rơi gấp đôi, catalogue, menu, bảng giá, lịch treo tường, tài liệu quảng cáo, ảnh trưng bày và các ấn phẩm truyền thông. Với doanh nghiệp, A3 là kích thước vừa đủ nổi bật để giới thiệu thông tin nhưng vẫn tiết kiệm hơn so với các khổ lớn như A2 hoặc A1.
Khi in A3, người thiết kế nên để lề an toàn và bleed nếu sản phẩm cần cắt sát mép. Thông thường, file in thương mại sẽ cần chừa lề tràn từ 3 mm trở lên tùy yêu cầu nhà in, nhằm tránh tình trạng cắt lệch làm mất chữ hoặc mất chi tiết quan trọng.
2. Kích thước giấy A3 trong hội họa và giáo dục
Trong hội họa, giấy A3 rất phù hợp để vẽ phác thảo, luyện bố cục, vẽ tranh màu nước, tranh chì, tranh sáp, tranh học sinh hoặc các bài thực hành mỹ thuật. Diện tích lớn hơn A4 giúp người học có nhiều không gian thể hiện chi tiết, đường nét và bố cục tổng thể.
Trong trường học, A3 cũng thường được dùng cho sơ đồ tư duy, bài thuyết trình nhóm, bảng tổng hợp kiến thức, bài tập dự án, biểu đồ hoặc tranh cổ động. Khổ giấy này vừa đủ lớn để trình bày trước lớp nhưng vẫn dễ mang theo và bảo quản.

3. Kích thước A3 trong bản vẽ kỹ thuật và văn phòng
Với bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ mặt bằng, bản vẽ kiến trúc nhỏ, layout điện nước hoặc sơ đồ quy trình, A3 giúp hiển thị chi tiết rõ hơn A4. Một số tài liệu văn phòng như bảng kế hoạch, sơ đồ tổ chức, timeline dự án hoặc bảng thống kê nhiều cột cũng thường dùng A3 để dễ đọc hơn.
Hướng dẫn chọn kích thước A3 trong Word
Microsoft Word cho phép chọn khổ giấy A3 nếu máy in hoặc trình điều khiển máy in hỗ trợ khổ này. Trường hợp không thấy A3 trong danh sách, bạn có thể chọn kích thước tùy chỉnh bằng cách nhập chiều rộng 29,7 cm và chiều cao 42 cm cho khổ dọc, hoặc ngược lại cho khổ ngang.
1. Cách chọn khổ giấy A3 trên Word 2007, 2010, 2013, 2016 và các bản mới hơn
- Mở tài liệu Word: Vào file cần chỉnh khổ giấy hoặc tạo tài liệu mới.
- Chọn thẻ Layout: Trên thanh công cụ, chọn Layout hoặc Page Layout tùy phiên bản Word.
- Chọn Size: Nhấn Size trong nhóm Page Setup, sau đó chọn A3 nếu có sẵn.
- Tùy chỉnh nếu không có A3: Chọn More Paper Sizes, nhập Width 29,7 cm và Height 42 cm cho khổ dọc.
- Đặt làm mặc định nếu cần: Trong Page Setup, chọn Set As Default nếu bạn thường xuyên dùng A3.


2. Cách chọn khổ giấy A3 trên Word 2003
- Vào File: Trên thanh menu, chọn File.
- Chọn Page Setup: Mở hộp thoại thiết lập trang.
- Chọn thẻ Paper: Tìm mục Paper size và chọn A3 nếu có trong danh sách.
- Nhập thủ công nếu cần: Nếu không có A3, nhập kích thước 29,7 x 42 cm hoặc 42 x 29,7 cm tùy chiều giấy.
- Nhấn OK: Xác nhận để áp dụng khổ giấy cho tài liệu.

Tham khảo thêm bài viết
Bảng so sánh kích thước A3 với A4, A2 và A1
| Khổ giấy | Kích thước mm | Quan hệ với A3 | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| A4 | 210 x 297 mm | Bằng một nửa A3 | Văn bản, hợp đồng, tài liệu văn phòng, bài tập |
| A3 | 297 x 420 mm | Khổ đang xét | Poster nhỏ, bản vẽ, tranh, catalogue, bảng biểu |
| A2 | 420 x 594 mm | Gấp đôi A3 | Poster lớn hơn, bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ trưng bày |
| A1 | 594 x 841 mm | Gấp bốn lần A3 | Áp phích lớn, bản vẽ kiến trúc, triển lãm |
Kích thước A3 chuẩn là bao nhiêu?
Kích thước A3 chuẩn là 297 x 420 mm, tương đương 29,7 x 42 cm hoặc khoảng 11,69 x 16,54 inch. Nếu thiết kế in chất lượng cao ở 300 PPI, kích thước file A3 khổ dọc nên là khoảng 3508 x 4961 pixel. Khi xoay ngang, chỉ cần đảo chiều thành 420 x 297 mm hoặc 4961 x 3508 pixel.
Kinh nghiệm thiết kế và in khổ A3
- Chọn đúng chiều giấy: Dùng khổ dọc cho văn bản, poster thông tin; dùng khổ ngang cho sơ đồ, bảng biểu hoặc thiết kế nhiều cột.
- Dùng 300 PPI khi in đẹp: Với poster, ảnh, catalogue hoặc sản phẩm thương mại, nên thiết kế ở 300 PPI để đảm bảo độ sắc nét.
- Chừa lề an toàn: Không đặt chữ, logo, số điện thoại quá sát mép giấy để tránh bị cắt mất khi thành phẩm.
- Thêm bleed nếu in cắt mép: Với thiết kế nền tràn mép, nên hỏi nhà in yêu cầu bleed bao nhiêu mm trước khi xuất file.
- Kiểm tra hệ màu: File in thường cần hệ màu CMYK, trong khi thiết kế hiển thị màn hình thường là RGB.
- Xuất file đúng định dạng: Nếu gửi nhà in, nên dùng PDF chất lượng cao, nhúng font hoặc chuyển font thành outline nếu cần.
“Với các ấn phẩm quảng cáo, A3 là khổ giấy rất thực tế vì đủ lớn để truyền tải thông tin, hình ảnh, bảng giá hoặc thông điệp thương hiệu mà vẫn dễ in và dễ trưng bày. Điều quan trọng là thiết kế phải đúng kích thước, đúng độ phân giải và chừa lề an toàn ngay từ đầu.”
CEO Lê Cảnh – Hạ Long Media
Câu hỏi thường gặp về kích thước A3
Kích thước A3 là bao nhiêu cm?
Kích thước A3 là 29,7 x 42 cm. Nếu dùng khổ ngang thì kích thước là 42 x 29,7 cm.
Kích thước A3 là bao nhiêu pixel?
Tùy PPI. Ở 300 PPI, A3 khổ dọc có kích thước khoảng 3508 x 4961 pixel. Ở 150 PPI là khoảng 1754 x 2480 pixel.
A3 lớn gấp mấy lần A4?
A3 có diện tích gấp đôi A4. Nói cách khác, một tờ A3 khi cắt đôi theo chiều dài sẽ được hai tờ A4.
Vì sao Word không hiện khổ A3?
Nguyên nhân thường do máy in hoặc driver máy in không hỗ trợ A3. Bạn có thể chọn More Paper Sizes và nhập thủ công 29,7 x 42 cm nếu cần tạo tài liệu A3.
In A3 nên dùng file định dạng nào?
Nên dùng PDF chất lượng cao nếu gửi nhà in. Trước khi xuất file, cần kiểm tra kích thước, độ phân giải, hệ màu, lề an toàn và bleed nếu có nền tràn mép.

